HanziGuru.款 · kuǎn
款
kuǎn[kuan3]Thanh 3

khoản, điều khoản, tiền quỹ

EN: section · paragraph · funds

HSK 5Hán Việt: Khoản
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khoản, điều khoản, tiền quỹ

Hán Việt: Khoản
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Sĩ hoặc bộ Mễ biến thể, bên phải là chữ Khuyết (欠), cần cân đối không để phần nào quá to hoặc quá nhỏ.

Khoản tiền, quỹ tài chính; điều khoản trong văn bản

Mẫu mã, kiểu dáng (của sản phẩm)Đoạn văn, tiết mục
Danh từ / Lượng từTrung cấp#Tài chính#Văn bản#Thương mại
Ví dụ thực tế
  • 这笔款项已经到账了。
    Zhè bǐ kuǎnxiàng yǐjīng dàozhǎng le.
    Khoản tiền này đã vào tài khoản rồi.
  • 这款手机很好用。
    Zhè kuǎn shǒujī hěn hǎoyòng.
    Kiểu điện thoại này rất dễ sử dụng.
/[kʰuän⁵⁵]/Thanh điệu: 214
款
kuǎnkuan3
++
ˇ(214)
=kuǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm, đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống thấp rồi kéo dài giọng đi lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 款额 kuǎn'é đọc là kuán'é).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -uan và -uang nếu không phân biệt rõ âm mũi phía sau.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V hoặc dấu hỏi (xuống rồi lên), thể hiện âm điệu trầm xuống rồi vuốt lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Sĩ hoặc bộ Mễ biến thể, bên phải là chữ Khuyết (欠), cần cân đối không để phần nào quá to hoặc quá nhỏ.

Bộ thủ 欠 · Bộ Khuyết (Thiếu thốn, há miệng thở)

Biểu ý (形旁): 欠 (Chỉ hành động há miệng hoặc liên quan đến sự thiếu hụt, dòng chảy)

Biểu thanh (声旁): 士 (âm gốc: kuan)

Bên trái là hình ảnh người trí thức/cây bút (士), bên phải là cái miệng đang há (欠) để ghi chép lại các điều khoản hoặc số tiền.

  • 士 Sĩ, học giả / thành phần tạo âm
  • 欠 Khuyết, há miệng / thành phần ý nghĩa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh chỉ âm và bộ khuyết chỉ ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc thở ra hoặc các khoản nợ thiếu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu về sự thiếu hụt hay ghi chép, dần phát triển thành nghĩa tiền quỹ, điều khoản hợp đồng và kiểu dáng sản phẩm.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này cũng dùng để chỉ việc gõ hoặc đánh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khoản
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
관
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khoản' giữ nguyên phụ âm đầu kh- và vần -oản/-uản tương đương.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người trí thức (士) há miệng (欠) đọc to các **điều khoản** hợp đồng và kiểm tra lại các **khoản tiền** lớn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
窾
cuànto conceal; to hide+ 穴 (hang động)
Chữ dễ nhầm (形近字)
欠(qiàn)
Chữ 欠 đứng độc lập nghĩa là thiếu, còn chữ 款 có thêm phần bên trái.
Thử thách phản xạ
这家公司的最新[___]手机非常受欢迎。
Gợi ý: kuǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa việc dùng 款 như một danh từ chỉ tiền quỹ và dùng nó làm lượng từ chỉ kiểu dáng sản phẩm.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 款, bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'kiểu dáng/mẫu mã' sử dụng chữ 款?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

款kuǎnkhoản, điều khoản, tiền quỹ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0