Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Sĩ hoặc bộ Mễ biến thể, bên phải là chữ Khuyết (欠), cần cân đối không để phần nào quá to hoặc quá nhỏ.
1. Ý nghĩa
Khoản tiền, quỹ tài chính; điều khoản trong văn bản
Mẫu mã, kiểu dáng (của sản phẩm)Đoạn văn, tiết mục
Danh từ / Lượng từTrung cấp#Tài chính#Văn bản#Thương mại
Ví dụ thực tế
这笔款项已经到账了。
Zhè bǐ kuǎnxiàng yǐjīng dàozhǎng le.
Khoản tiền này đã vào tài khoản rồi.
这款手机很好用。
Zhè kuǎn shǒujī hěn hǎoyòng.
Kiểu điện thoại này rất dễ sử dụng.
2. Phát âm
/[kʰuän⁵⁵]/Thanh điệu: 214
款
kuǎnkuan3
|
++
ˇ(214)
=kuǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm, đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống thấp rồi kéo dài giọng đi lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 款额 kuǎn'é đọc là kuán'é).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -uan và -uang nếu không phân biệt rõ âm mũi phía sau.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V hoặc dấu hỏi (xuống rồi lên), thể hiện âm điệu trầm xuống rồi vuốt lên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Sĩ hoặc bộ Mễ biến thể, bên phải là chữ Khuyết (欠), cần cân đối không để phần nào quá to hoặc quá nhỏ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ欠 · Bộ Khuyết (Thiếu thốn, há miệng thở)
Biểu ý (形旁):欠 (Chỉ hành động há miệng hoặc liên quan đến sự thiếu hụt, dòng chảy)
Biểu thanh (声旁):士 (âm gốc: kuan)
Bên trái là hình ảnh người trí thức/cây bút (士), bên phải là cái miệng đang há (欠) để ghi chép lại các điều khoản hoặc số tiền.
士 Sĩ, học giả / thành phần tạo âm
欠 Khuyết, há miệng / thành phần ý nghĩa
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 款 (kuǎn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh chỉ âm và bộ khuyết chỉ ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc thở ra hoặc các khoản nợ thiếu.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu về sự thiếu hụt hay ghi chép, dần phát triển thành nghĩa tiền quỹ, điều khoản hợp đồng và kiểu dáng sản phẩm.
Trong tiếng Trung cổ, chữ này cũng dùng để chỉ việc gõ hoặc đánh.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khoản
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
관
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khoản' giữ nguyên phụ âm đầu kh- và vần -oản/-uản tương đương.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người trí thức (士) há miệng (欠) đọc to các **điều khoản** hợp đồng và kiểm tra lại các **khoản tiền** lớn.