HanziGuru.止 · zhǐ
止
zhǐ[zhi3]Thanh 3

Dừng lại

EN: to stop · to prohibit · until

HSK 3Hán Việt: Chỉ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Dừng lại

Hán Việt: Chỉ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Các nét phải cân đối, nét sổ đứng làm trục trung tâm vững chắc, nét ngang cuối cùng vươn dài đỡ trọn toàn bộ cấu trúc phía trên.

Dừng lại, ngừng lại

Ngăn cấm, cấm đoánCho đến, tới mứcChỉ, chỉ là
Động từ / Phó từTrung cấp#hành động#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 请 停 止。
    Qǐng tíngzhǐ.
    Xin hãy dừng lại.
  • 止 步。
    Zhǐ bù.
    Dừng bước, không đi tiếp.
/[ʈʂʐ̩²¹⁴]/Thanh điệu: 214
止
zhǐzhi3
++
ˇ(214)
=zhǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ trũng sâu hơn ở đáy trước khi uốn giọng vút lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, chữ zhǐ sẽ biến điệu đọc thành thanh 2 (35).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z thẳng lưỡi (zǐ) nếu không uốn lưỡi đúng mức.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V giống dấu hỏi trong tiếng Việt: bắt đầu từ điểm lưng chừng, hạ xuống thấp rồi vút mạnh lên cao.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét phải cân đối, nét sổ đứng làm trục trung tâm vững chắc, nét ngang cuối cùng vươn dài đỡ trọn toàn bộ cấu trúc phía trên.

Bộ thủ 止 · Bộ Chỉ (Bàn chân)

Chữ 止 vẽ hình một bàn chân đặt xuống đất, ngụ ý chân đã bước đến đây là đứng lại, không đi tiếp nữa.

  • 止 Biểu thị bàn chân và ý nghĩa dừng lại
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 止 là hình vẽ một bàn chân người (ngón chân hướng lên trên), biểu thị hành động bước đi rồi dừng lại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là bàn chân đang bước, người xưa mở rộng thành hành động dừng bước, ngăn lại, và sau đó dùng làm phó từ chỉ mức độ giới hạn.

  • Là một trong những bộ thủ cơ bản xuất hiện từ thời chữ Giáp cốt.
  • Thường làm gốc cấu tạo cho nhiều chữ Hán liên quan đến bước chân và di chuyển.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chỉ
Thanh 3 (zhǐ) tương ứng với dấu hỏi trong Âm Hán Việt (chỉ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ (shi) / Âm Kun: と.まる (tomaru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
지
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu zh chuyển sang âm Hán Việt là ch, vần i giữ nguyên.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình ảnh một **bàn chân** (止) đang cắm cọc đứng yên tại chỗ, ra lệnh **dừng lại** không được đi tiếp.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
此
cǐnày, đây, cái này+ 匕 (cái thìa)
址
zhǐđịa điểm+ 土 (đất đai)
扯
chěkéo, xé, tán gẫu+ 扌 (bàn tay)
耻
chǐHổ thẹn, nhục nhã+ 耳 (vành tai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
正(zhèng)
Chữ 止 không có nét ngang trên đỉnh đầu như chữ 正.
上(shàng)
Chữ 上 có nét ngang dài ở dưới và nét chấm/sổ treo ở trên, khác hoàn toàn kết cấu của chữ 止.
Thử thách phản xạ
请 你 在 这 里 [___] 步。
Gợi ý: zhǐ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn nét sổ và nét ngang của chữ 止 khiến viết sai thứ tự nét bút, hoặc nhầm với chữ 正 do cấu trúc rất gần nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 止, bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'dừng lại' (zhǐ) với 4 nét cơ bản?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

止zhǐDừng lại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0