HanziGuru.歼 · jiān
歼
jiān[jian1]Thanh 1

tiêu diệt, tận diệt

EN: to annihilate · abbr. for 殲擊機|歼击机[jian1 ji1 ji1], fighter plane

HSK 7Hán Việt: Tiêm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tiêu diệt, tận diệt

Hán Việt: Tiêm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Khuyết 歹) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Tiêm 戔) chiếm 2/3 còn lại. Cần viết gọn gàng, cân đối tránh bị bè ra.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 殲 được giản thể hóa phần bên phải từ 戔 phức tạp thành các nét gọn gàng hơn theo tiêu chuẩn chữ Hán giản thể.

tiêu diệt hoàn toàn lực lượng địch trong quân sự

viết tắt của máy bay tiêm kích (歼击机)
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#quân sự#hành động#chiến tranh
Ví dụ thực tế
  • 把敌人 歼灭
    bǎ dírén jiānmiè
    tiêu diệt hoàn toàn kẻ địch
  • 歼击机
    jiānjījī
    máy bay tiêm kích (máy bay chiến đấu)
/[tɕi̯än⁵⁵]/Thanh điệu: 55
歼
jiānjian1
++
¯(55)
=jiān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chiên”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tiêm
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi hàm trên rồi tách nhẹ để luồng khí xát qua.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung đọc với cao độ cao và phẳng (ngang cao 55), giống như đang ngân dài một nốt nhạc ở quãng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm j- kết hợp với các vần khác nếu không phân biệt rõ âm mặt lưỡi [ɕi̯].
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay thẳng ngang trước mặt từ trái sang phải, biểu thị cao độ ổn định ở đỉnh giọng.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Khuyết 歹) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Tiêm 戔) chiếm 2/3 còn lại. Cần viết gọn gàng, cân đối tránh bị bè ra.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 殲 được giản thể hóa phần bên phải từ 戔 phức tạp thành các nét gọn gàng hơn theo tiêu chuẩn chữ Hán giản thể.

Bộ thủ 歹 · Bộ Khuyết (xấu xa, chết chóc, tàn khốc)

Biểu ý (形旁): 歹 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến sự chết chóc, tiêu diệt, tàn sát.)

Biểu thanh (声旁): 戔 (âm gốc: jiān)

Bộ Khuyết (歹 - xương tàn, chết chóc) kết hợp với chữ Tiêm (戔 - nhỏ nhặt, thương tổn) tạo nên ý nghĩa tiêu diệt sạch sẽ, không còn sót lại.

  • 歹 Chỉ sự chết chóc, tổn thất
  • 戔 Cung cấp âm đọc (jiān) và ý nghĩa vụn vặt, cắt nhỏ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa hủy diệt (歹) và âm đọc từ chữ 戔, xuất hiện trong các văn bản cổ để chỉ hành động tiêu diệt quân địch.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tàn sát, tiêu diệt trong chiến trận, ngày nay chữ này thường dùng trong văn cảnh quân sự (tiêu diệt địch) hoặc hàng không (máy bay tiêm kích).

  • Thường xuất hiện trong các bản tin quân sự và lịch sử chiến tranh hiện đại của Trung Quốc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiêm
Thanh ngang trong tiếng Trung (jiān) tương đương với âm không dấu (thanh ngang) trong tiếng Việt, có độ cao và phẳng tương tự.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: ほろぼす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
섬
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tiêm' tương ứng với âm Pinyin 'jiān' trong hệ thống chuyển đổi ngữ âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên chiến trường, kẻ thù mang bộ xương tàn (歹) bị vũ khí cắt nhỏ, băm vằm (戔) tiêu diệt hoàn toàn (jiān).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
钱
qiántiềnThay bộ Khuyết (歹) bằng bộ Kim (钅) chỉ kim loại, tiền bạc.
浅
qiǎncạn, nôngThay bộ Khuyết (歹) bằng bộ Thủy (氵) chỉ nước nông.
栈
zhànkho hàng, quán trọThay bộ Khuyết (歹) bằng bộ Mộc (木) chỉ gỗ, kiến trúc.
Chữ dễ nhầm (形近字)
纤(xiān)
Chữ 纤 dùng bộ Mịch (纟) chỉ sợi tơ, mảnh mai; chữ 歼 dùng bộ Khuyết (歹) chỉ chiến tranh, tiêu diệt.
Thử thách phản xạ
我们要[___]一切来犯之敌。
Gợi ý: jiān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải '戔' với các chữ tương tự như '戈' hoặc viết sai bộ '歹' thành bộ '夕'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '歼' với âm 'jiān', bạn nghĩ đến nghĩa quân sự nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '歼' (tiêu diệt) bằng cách kết hợp bộ Khuyết và phần ngữ âm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

歼jiāntiêu diệt, tận diệt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0