tiêu diệt, tận diệt
EN: to annihilate · abbr. for 殲擊機|歼击机[jian1 ji1 ji1], fighter plane
Tiếng Việt · tiêu diệt, tận diệt
tiêu diệt hoàn toàn lực lượng địch trong quân sự
- 把敌人 歼灭bǎ dírén jiānmiètiêu diệt hoàn toàn kẻ địch
- 歼击机jiānjījīmáy bay tiêm kích (máy bay chiến đấu)
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Khuyết 歹) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Tiêm 戔) chiếm 2/3 còn lại. Cần viết gọn gàng, cân đối tránh bị bè ra.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 殲 được giản thể hóa phần bên phải từ 戔 phức tạp thành các nét gọn gàng hơn theo tiêu chuẩn chữ Hán giản thể.
Bộ thủ 歹 · Bộ Khuyết (xấu xa, chết chóc, tàn khốc)
Biểu ý (形旁): 歹 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến sự chết chóc, tiêu diệt, tàn sát.)
Biểu thanh (声旁): 戔 (âm gốc: jiān)
Bộ Khuyết (歹 - xương tàn, chết chóc) kết hợp với chữ Tiêm (戔 - nhỏ nhặt, thương tổn) tạo nên ý nghĩa tiêu diệt sạch sẽ, không còn sót lại.
- 歹 Chỉ sự chết chóc, tổn thất
- 戔 Cung cấp âm đọc (jiān) và ý nghĩa vụn vặt, cắt nhỏ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 韱 (xiān)Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa hủy diệt (歹) và âm đọc từ chữ 戔, xuất hiện trong các văn bản cổ để chỉ hành động tiêu diệt quân địch.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tàn sát, tiêu diệt trong chiến trận, ngày nay chữ này thường dùng trong văn cảnh quân sự (tiêu diệt địch) hoặc hàng không (máy bay tiêm kích).
- Thường xuất hiện trong các bản tin quân sự và lịch sử chiến tranh hiện đại của Trung Quốc.
Trên chiến trường, kẻ thù mang bộ xương tàn (歹) bị vũ khí cắt nhỏ, băm vằm (戔) tiêu diệt hoàn toàn (jiān).
jiānNhầm lẫn phần bên phải '戔' với các chữ tương tự như '戈' hoặc viết sai bộ '歹' thành bộ '夕'.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.