HanziGuru.殴 · ōu
殴
ōu[ou1]Thanh 1

Đánh đập, đánh

EN: surname Ou · to beat up · to hit sb

HSK 7Hán Việt: Âu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đánh đập, đánh

Hán Việt: Âu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, viết phần bên trái (区) gọn gàng để nhường không gian cho bộ Thù (殳) bên phải vươn dài nét mác.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 毆, giản thể rút gọn phần bên trái từ chữ 慪 hoặc cấu trúc tượng hình đánh nhau thành 区, giúp viết nhanh hơn.

Đánh, hành hung, dùng bạo lực đánh người khác

Họ Âu (dùng làm họ trong tên người Trung Quốc)
Động từ / Danh từTrang trọng / Văn viết (thường dùng trong văn bản pháp luật, báo chí như 'ấu đả')Ngữ tố ràng buộc#hành động#bạo lực#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 殴打
    ōudǎ
    đánh đập, hành hung
  • 群殴
    qúnōu
    đánh hội đồng, hỗn chiến
/[oʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
殴
ōuou1
Bắt đầu bằng nguyên âm++
¯(55)
=ōu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Âm nguyên âm mở đầu (không có phụ âm đầu)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên ở đáy khoang miệng, không chạm vào vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: Đọc giống vần 'âu' trong tiếng Việt nhưng tròn môi hơn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ou là dạng viết đầy đủ của âm nguyên âm kép kết hợp o và u.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như khi bạn ngân một nốt nhạc cao ở trên cao mà không lên xuống).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu tương tự nhưng khác thanh điệu như ǒu (thanh 3) hoặcào (thanh 4).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vạch một đường thẳng nằm ngang trên không trung ở mức cao, thể hiện thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, viết phần bên trái (区) gọn gàng để nhường không gian cho bộ Thù (殳) bên phải vươn dài nét mác.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 毆, giản thể rút gọn phần bên trái từ chữ 慪 hoặc cấu trúc tượng hình đánh nhau thành 区, giúp viết nhanh hơn.

Bộ thủ 殳 · Bộ Thù (Cái kích, binh khí dài)

Biểu ý (形旁): 殳 (Chỉ hành động dùng binh khí hoặc tay chân để đánh, tấn công)

Biểu thanh (声旁): 区 (âm gốc: ōu / qū)

Bên trái là khu vực (区), bên phải là cái gậy/vũ khí (殳). Gộp lại chỉ hành động dùng vũ khí hoặc bạo lực tấn công người khác trong một khu vực.

  • 区 Gợi âm đọc và tượng trưng cho không gian
  • 殳 Bộ Thù chỉ vũ khí, hành động đánh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh cái gậy/binh khí (殳) và phần ngữ âm để biểu thị hành động dùng vũ lực đánh đập.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng gậy gộc, binh khí đánh đập thời cổ đại, ngày nay mở rộng ra mọi hành vi dùng bạo lực tấn công (như đánh hội đồng, hành hung).

  • Bộ Thù (殳) trong lịch sử thường xuất hiện trong các chữ chỉ binh khí hoặc hành động dùng sức mạnh bạo lực.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Âu
Chữ Hán đọc thanh 1 (ngang cao) tương ứng với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: オウ (ou) / Âm Kun: なぐ.る (naguru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Âu' tương ứng rất sát với âm Pinyin 'ōu' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở trong **Khu** phố (区), kẻ côn đồ cầm gậy gộc vũ khí (**殳**) lao vào **đánh đập (ōu)** người khác.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
区
ōuKhu vực, vùng, họ ÂuPhonetic Core (声旁)
呕
ǒuvomit+ 口 (cái miệng)
抠
kōuMóc, khoét, bới, keo kiệt+ 扌 (bàn tay)
枢
shū(bound form) hinge; pivot (usu. fig.)+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
欧(ōu)
Chữ 欧 có bộ Nhân đứng (亻) dùng cho châu Âu, còn chữ 殴 có bộ Thù (殳) dùng cho việc đánh đập.
Thử thách phản xạ
The police arrested several people involved in the street fight. 警方 逮捕 了 几 个 参与 街头 [___] 的 人。
Gợi ý: ōu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 殴 (đánh đập) với chữ 欧 (Châu Âu) do phần bên trái giống nhau nhưng khác bộ thủ bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 殴, bạn đọc như thế nào và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'ōu' (đánh đập) với bộ Thù và gợi ý từ chữ '区'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

殴ōuĐánh đập, đánh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0