Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khí ⽓) hẹp hơn, phần bên phải (bộ dưỡng 羊) rộng hơn và chiếm ưu thế cân đối.
1. Ý nghĩa
oxi (nguyên tố hóa học)
sự sống, nuôi dưỡng (trong các từ ghép cũ)
Danh từTrung lập/Khoa họcNgữ tố ràng buộc#hóa học#khoa học tự nhiên#sự sống
Ví dụ thực tế
氧气
yǎng qì
khí oxi
缺氧
quē yǎng
thiếu oxi
2. Phát âm
/[jaŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
氧
yǎngyang3
|
++
ˇ(214)
=yǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, chuẩn bị chuyển sang nguyên âm i.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần ang (như trong tiếng Việt 'ang')
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Có bán nguyên âm i ngầm định ở đầu (yang = i + ang).
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 là thanh uốn cong (lên xuống): bắt đầu từ vực vừa, hạ xuống thấp rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: 氧气 yǎngqì đọc thành yángqì).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (yàng) nếu người học đọc quá nhanh và không thực hiện đủ độ trũng của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay di chuyển xuống dưới tạo hình chữ V rồi hất mạnh lên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khí ⽓) hẹp hơn, phần bên phải (bộ dưỡng 羊) rộng hơn và chiếm ưu thế cân đối.
4. Cấu tạo
Bộ thủ⽓ · Bộ khí (hơi nước, không khí)
Biểu ý (形旁):⽓ (Chỉ các chất ở thể khí)
Biểu thanh (声旁):羊 (âm gốc: yáng)
Khí (⽓) cần thiết cho sự sống của con dê (羊) cũng như con người, kết hợp lại tạo thành khí oxi (氧).
⽓ Chỉ tính chất thể khí
羊 Cung cấp âm đọc (yáng -> yǎng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
25· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 羊 (yáng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ này được tạo ra trong thời kỳ cận đại khi người Trung Hoa tiếp xúc với khoa học phương Tây, mượn bộ 'khí' kết hợp với chữ 'dương' để chỉ nguyên tố hóa học oxygen.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ một từ chuyên môn hóa học mới được tạo ra, hiện nay đã trở thành từ vựng phổ biến trong đời sống và y học.
Là chữ Hán được cấu tạo theo nguyên tắc hình thanh cận đại để dịch thuật các thuật ngữ khoa học phương Tây.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dưỡng
Thanh hỏi trong tiếng Việt (dưỡng) tương đương với thanh 3 (hạ xuống rồi vút lên) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
산
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'dưỡng' có vần -ương tương ứng với vần -ang trong tiếng Quan Thoại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Để tạo ra khí **oxi** (氧) nuôi dưỡng sự sống, người ta lấy **hơi khí** (⽓) thổi vào chuồng nuôi những con **dê** (羊).