HanziGuru.氧 · yǎng
氧
yǎng[yang3]Thanh 3

oxi

EN: oxygen (chemistry)

HSK 6Hán Việt: Dưỡng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · oxi

Hán Việt: Dưỡng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khí ⽓) hẹp hơn, phần bên phải (bộ dưỡng 羊) rộng hơn và chiếm ưu thế cân đối.

oxi (nguyên tố hóa học)

sự sống, nuôi dưỡng (trong các từ ghép cũ)
Danh từTrung lập/Khoa họcNgữ tố ràng buộc#hóa học#khoa học tự nhiên#sự sống
Ví dụ thực tế
  • 氧气
    yǎng qì
    khí oxi
  • 缺氧
    quē yǎng
    thiếu oxi
/[jaŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
氧
yǎngyang3
++
ˇ(214)
=yǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, chuẩn bị chuyển sang nguyên âm i.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần ang (như trong tiếng Việt 'ang')
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Có bán nguyên âm i ngầm định ở đầu (yang = i + ang).
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 là thanh uốn cong (lên xuống): bắt đầu từ vực vừa, hạ xuống thấp rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: 氧气 yǎngqì đọc thành yángqì).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (yàng) nếu người học đọc quá nhanh và không thực hiện đủ độ trũng của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay di chuyển xuống dưới tạo hình chữ V rồi hất mạnh lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khí ⽓) hẹp hơn, phần bên phải (bộ dưỡng 羊) rộng hơn và chiếm ưu thế cân đối.

Bộ thủ ⽓ · Bộ khí (hơi nước, không khí)

Biểu ý (形旁): ⽓ (Chỉ các chất ở thể khí)

Biểu thanh (声旁): 羊 (âm gốc: yáng)

Khí (⽓) cần thiết cho sự sống của con dê (羊) cũng như con người, kết hợp lại tạo thành khí oxi (氧).

  • ⽓ Chỉ tính chất thể khí
  • 羊 Cung cấp âm đọc (yáng -> yǎng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này được tạo ra trong thời kỳ cận đại khi người Trung Hoa tiếp xúc với khoa học phương Tây, mượn bộ 'khí' kết hợp với chữ 'dương' để chỉ nguyên tố hóa học oxygen.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ một từ chuyên môn hóa học mới được tạo ra, hiện nay đã trở thành từ vựng phổ biến trong đời sống và y học.

  • Là chữ Hán được cấu tạo theo nguyên tắc hình thanh cận đại để dịch thuật các thuật ngữ khoa học phương Tây.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dưỡng
Thanh hỏi trong tiếng Việt (dưỡng) tương đương với thanh 3 (hạ xuống rồi vút lên) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
산
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'dưỡng' có vần -ương tương ứng với vần -ang trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Để tạo ra khí **oxi** (氧) nuôi dưỡng sự sống, người ta lấy **hơi khí** (⽓) thổi vào chuồng nuôi những con **dê** (羊).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
羊
yángcon cừu, con dêPhonetic Core (声旁)
样
yàngkiểu, mẫu, dáng vẻ+ 木 (cây cối)
养
yǎngnuôi dưỡng, chăm sóc, phụng dưỡng+ 儿 (chân đi)
鲜
xiǎnvariant of 鮮|鲜[xian3]+ 鱼 (con cá)
Chữ dễ nhầm (形近字)
样(yàng)
氧 có bộ khí (⽓) liên quan đến không khí/oxi; 样 có bộ mộc (木) liên quan đến gỗ/hình dạng.
Thử thách phản xạ
人 在 高 原 上 容 易 出 现 ___ 不 足 的 情 况 。
Gợi ý: yǎng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ cấu thành bên trái là bộ thủy (氵) hoặc bộ thủ (扌), viết sai thành chữ 洋 hoặc chữ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '氧', bạn đọc phát âm và nhớ đến nguyên tố hóa học nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'khí oxi' (yǎngqì) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

氧yǎngoxi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0