EN: surname Jiang · (bound form) Yangtze River · (bound form) Jiangsu Province (abbr. for 江蘇|江苏[Jiang1 su1])
HSK 4Hán Việt: Giang
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Sông, đặc biệt là sông Dương Tử
Hán Việt: Giang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Thủy) viết gọn gàng với ba nét, bên phải (chữ Công) viết cân đối, khoảng cách hai bên hài hòa không để phần nào quá to.
1. Ý nghĩa
Sông, dòng sông
Sông Dương Tử (Trường Giang)Tỉnh Giang Tô (viết tắt)Họ Giang
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát sau răng cửa dưới, thả lỏng, mặt lưỡi đẩy nhẹ lên sát ngạc cứng để tạo âm tắc xát.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iêng kết hợp âm ng ở cuối
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần iang có âm đệm i dẫn dắt kết hợp với cụm -ang.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang, cao đều ở mức 55 giống như đang ngân một nốt nhạc cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 1 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55 mà không bị biến điệu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ian hoặc -ang nếu không phân biệt rõ âm đệm i phía trước.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, biểu thị nét cao phẳng và đều của thanh 1.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Thủy) viết gọn gàng với ba nét, bên phải (chữ Công) viết cân đối, khoảng cách hai bên hài hòa không để phần nào quá to.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (3 chấm thủy) (Nước)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến dòng nước, sông ngòi)
Biểu thanh (声旁):工 (âm gốc: gōng)
Bên trái là dòng nước chảy (氵), bên phải là cái thước thợ hoặc công cụ xây dựng (工) chỉ âm đọc gần đúng. Dòng nước dài như cây thước thẳng tắp chính là con sông lớn.
氵 Bộ Thủy (nước)
工 Chữ Công (thợ, lao động) làm thành phần biểu âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 江 (jiāng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 江 ban đầu dùng để chỉ riêng sông Dương Tử (Trường Giang), sau đó mới mở rộng ra làm danh từ chung chỉ các con sông lớn ở miền Nam Trung Quốc (khác với 'hà' 河 chỉ sông miền Bắc).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ tên riêng của một dòng sông lớn cụ thể đã khái quát hóa thành từ chỉ tất cả các con sông lớn và dùng làm họ người.
Trong lịch sử Trung Hoa, chữ 河 (hà) vốn chỉ Hoàng Hà, còn chữ 江 (giang) vốn chỉ Trường Giang.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giang
Thanh ngang trong tiếng Trung (thanh 1, 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng đọc cao và ngân dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: え
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
강
Quy luật chuyển âm: Âm đầu ji- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm gi- trong tiếng Việt qua hệ thống Âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bên trái có 3 giọt nước (氵) đang chảy thành dòng, bên phải là người thợ (工) đang đứng bắc cầu qua sông lớn (江).