HanziGuru.沙 · shā
沙
shā[sha1]Thanh 1

cát, bột, khàn

EN: surname Sha · granule · hoarse

HSK 3Hán Việt: Sa
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cát, bột, khàn

Hán Việt: Sa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủy) nhỏ gọn, chiếm khoảng 1/3 diện tích; phần bên phải (ít) chiếm 2/3 không gian còn lại. Các nét cần cân đối, không để phần bên phải lấn át quá nhiều.

cát

bột mịn, hạt nhỏgiọng khàn, rèhọ Saviết tắt của Sa hoàng
Danh từ / Tính từTrung tính#thiên nhiên#địa lý#âm thanh#vật liệu
Ví dụ thực tế
  • 沙漠
    shāmò
    sa mạc
  • 沙子
    shāzi
    hạt cát
/[ʂa˥]/Thanh điệu: 55
沙
shāsha1
++
¯(55)
=shā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sha
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ qua khe hở giữa lưỡi và ngạc.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, cao đều như nốt nhạc giữ nguyên độ cao).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s (x nhẹ thẳng lưỡi) nếu không chú ý độ uốn lưỡi của thanh mẫu sh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao ở tầm ngực, giống như nét vẽ đường chân trời phẳng lặng không đổi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủy) nhỏ gọn, chiếm khoảng 1/3 diện tích; phần bên phải (ít) chiếm 2/3 không gian còn lại. Các nét cần cân đối, không để phần bên phải lấn át quá nhiều.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (biến thể) (nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ yếu tố liên quan đến nước, dòng chảy hoặc môi trường bồi tích.)

Biểu thanh (声旁): 少 (âm gốc: shǎo / shā)

Bên trái là nước (氵), bên phải là ít (少). Nước rút đi hoặc ở nơi cạn kiệt chỉ còn lại những hạt nước nhỏ li ti hay những bãi cát khô cằn.

  • 氵 Bộ thủy (nước)
  • 少 Ít (đóng vai trò cấu âm gợi âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa ý nghĩa nước (氵) và âm đọc từ chữ ít/nhỏ (少), biểu thị những hạt vật chất nhỏ nhặt như cát lắng đọng ở lòng sông khi nước cạn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là cát mịn ở lòng sông, bờ biển, chữ mở rộng ra chỉ sa mạc, các vật dạng bột mịn, âm thanh khàn và dùng làm họ người.

  • Trong các văn bản cổ, chữ 沙 thường dùng chung với chữ 砂 (cũng đọc là shā).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sa
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サ / Âm Kun: すな
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s- hoặc x- trong tiếng Việt đối với các từ Hán Việt có gốc tương đương.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở gần **nước** (**氵**) có rất **ít** (**少**) đất trồng cây, thay vào đó là bãi **cát** (**shā**) trắng trải dài vô tận.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
鲨
shācá mập+ 鱼 (con cá)
娑
suō(phonetic); see 婆娑[po2 suo1]+ 女 (phụ nữ)
挲
suōvariant of 挲[suo1]+ 手 (bàn tay)
桫
suōhorse chestnut; Stewartia pseudocamellia (botany)+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
少(shǎo)
Chữ 少 không có bộ thủy (氵) bên trái, mang nghĩa là 'ít'.
Thử thách phản xạ
这里到处都是黄[___]。
Gợi ý: shā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 沙 (cát) và chữ 少 (ít) do chữ 沙 chứa bộ cấu phần 少 ở bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '沙', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'shā' (cát) gồm những bộ phận nào kết hợp với nhau?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

沙shācát, bột, khàn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0