EN: spring (small stream) · mouth of a spring · coin (archaic)
HSK 4Hán Việt: Tuyền
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · suối nước
Hán Việt: Tuyền
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên-dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên 白 viết gọn gàng, cân đối; phần dưới 水 kéo dài các nét mác và hất sang hai bên để đỡ lấy tổng thể.
1. Ý nghĩa
suối, dòng nước nhỏ chảy từ lòng đất ra
miệng suốitiền tệ (nghĩa cổ, do chữ giống hình đồng tiền củ)suối vàng (chỉ âm phủ trong văn học)
Danh từTrung tính#thiên nhiên#địa lý#nước
Ví dụ thực tế
山泉
shān quán
suối núi
温泉
wēn quán
suối nước nóng
2. Phát âm
/[tɕʰɥan³⁵]/Thanh điệu: 35
泉
quánquan2
|
++
´(35)
=quán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
quan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi mạnh thoát ra qua vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uyên
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: üan là vận kết hợp âm đệm tròn môi u với nguyên âm a và phụ âm cuối mũi n.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao (35).
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành biến điệu nhẹ hơn tùy theo ngữ cảnh, nhưng cơ bản giữ nguyên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ quán (quàn) nếu không phân biệt rõ thanh điệu (thanh 2 đi lên so với thanh 4 đi xuống) và khẩu hình môi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực vuốt xéo lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt, thể hiện sự nâng cao độ cao từ trung bình lên cao (35).
3. Chữ viết
Hình thể: trên-dưới · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên 白 viết gọn gàng, cân đối; phần dưới 水 kéo dài các nét mác và hất sang hai bên để đỡ lấy tổng thể.
4. Cấu tạo
Bộ thủ水 · Bộ Thủy (nước)
Biểu ý (形旁):水 (chỉ ý nghĩa liên quan đến nguồn nước, dòng suối)
Biểu thanh (声旁):白 (âm gốc: quan / bai (gợi âm đọc gần giống trong quá trình phát triển lịch sử chữ viết))
Chữ được cấu tạo bởi bộ Bạch (trắng/trong) nằm trên và bộ Thủy (nước) nằm dưới, gợi hình dòng nước trắng trong chảy từ lòng đất ra.
白 màu trắng / trong
水 dòng nước
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 泉 (quán)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hội ý
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 泉 được vẽ hình dòng nước phun ra từ vách núi hoặc khe đá dưới lòng đất, tượng trưng cho nguồn nước trong lành.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh dòng nước chảy từ nguồn, nghĩa mở rộng thành suối, miệng suối, và trong tiếng Trung cổ còn dùng chỉ tiền đồng (do hình dáng đục lỗ giống dòng xoáy nước hoặc dòng tiền tuôn chảy như suối).
Trong thơ ca cổ Trung Hoa, suối (quán) thường gắn liền với cảnh quan thiên nhiên thanh tịnh, nơi ở của các bậc ẩn sĩ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tuyền
Thanh 2 tiếng Trung (35) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt (ví dụ: tuyền / tuyến).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: izumi
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
천
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tuyền' giữ nguyên vẹn âm tiết gốc qua hàng ngàn năm, tương ứng với âm đầu qu-/tr- và vần -uân/-uyên.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dòng nước trong vắt như màu **trắng** (白) của mây trời tuôn trào thành dòng **suối** (泉) mát rượi từ trong lòng đất nước (**水**).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
原
yuánnguyên bản, ban đầu, nguyên nhân+ 厂 (sườn núi)