EN: (bound form) general · non-specific · extensive
HSK 5Hán Việt: Phiếm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · lan tràn, chung chung, rộng khắp
Hán Việt: Phiếm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 乏) chiếm 2/3 còn lại. Cần chú ý viết bộ Thủy gọn gàng để nhường không gian cho vế phải.
1. Ý nghĩa
lan tràn, tràn ngập, phủ khắp bề mặt
chung chung, không cụ thể, đại kháirộng lớn, bao quáttrôi nổi trên mặt nước (nghĩa cổ)
Tính từ / Động từTrang trọng / Văn phong viếtNgữ tố ràng buộc#trạng thái#tính chất#không gian
Ví dụ thực tế
广泛
guǎngfàn
rộng rãi, phổ biến
泛滥
fànlàn
tràn lan, lụt lội
2. Phát âm
/[fan⁵¹]/Thanh điệu: 51
泛
fànfan4
|
++
`(51)
=fàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ / f
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy luồng hơi ma sát nhẹ qua khe môi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như vần an trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với sự kết hợp giữa dấu sắc và dấu nặng trong tiếng Việt: khởi đầu ở âm vực cao rồi rơi đột ngột xuống thấp cực kỳ dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ hướng đi xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -ang hoặc -en nếu người nghe không phân biệt được âm mũi vòm miệng -n.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát, giống như hành động ra lệnh hoặc chém một nhát kiếm.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 乏) chiếm 2/3 còn lại. Cần chú ý viết bộ Thủy gọn gàng để nhường không gian cho vế phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (biến thể) (Nước)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, sự tràn ngập, chất lỏng lan tỏa.)
Biểu thanh (声旁):乏 (âm gốc: fán)
Bên trái là nước (氵), bên phải là chữ phạp (乏 - thiếu thốn, mệt mỏi). Hình ảnh dòng nước thiếu bờ chứa nên bị tràn lan khắp nơi.
氵 Nước, chất lỏng
乏 Chỉ âm đọc fàn và gợi ý nghĩa tràn ra ngoài giới hạn
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 乏 (fá)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thủy (nước) và chữ Phạp (thiếu thốn/trôi nổi), ban đầu diễn tả hành động nước dâng cao tràn bờ, thuyền bè trôi nổi tự do không có đích đến.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là nước tràn bờ và thuyền trôi nổi, chữ mở rộng sang ý nghĩa trừu tượng như lan tỏa rộng rãi, bao quát diện rộng và khái quát chung chung.
Trong văn học cổ, chữ này thường dùng để chỉ cảnh thuyền nhẹ trôi trên mặt nước phẳng lặng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phiếm
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt nhưng đọc ngắn, gọn và sắc bén hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン / Âm Kun: 浮かぶ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
범
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu f trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm ph hoặc v trong âm Hán Việt (như phiếm -> fàn).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dòng nước (氵) dâng lên vì thiếu (乏) đê điều kiểm soát, khiến nó tràn lan (fàn) khắp các cánh đồng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
乏
fáthiếu thốn, mệt mỏiPhonetic Core (声旁)
砭
biānancient stone acupuncture needle; to criticize+ 石 (đá sỏi)