HanziGuru.波 · bō
波
bō[bo1]Thanh 1

Sóng, gợn sóng, ba đào, nước Ba Lan

EN: (bound form) Poland (abbr. for 波蘭|波兰[Bo1 lan2]) · surname Bo · wave

HSK 6Hán Việt: Ba
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Sóng, gợn sóng, ba đào, nước Ba Lan

Hán Việt: Ba
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy biến thể (chấm thủy) nhỏ gọn, bên phải là chữ Phì (皮) chiếm phần lớn không gian, chú ý cân đối hai bên không để bên phải quá nặng.

Sóng nước, gợn sóng lan tỏa trên mặt nước

Sóng (như sóng điện từ, sóng âm)Sự biến động mạnh, phong ba (ba đào)Từ viết tắt cho nước Ba Lan (Poland)
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#thiên nhiên#nước#địa lý
Ví dụ thực tế
  • 波浪
    bō làng
    Sóng lớn
  • 声波
    shēng bō
    Sóng âm
/[pɔ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
波
bōbo1
++
¯(55)
=bō
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: b (p nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi mím nhẹ, bật không khí ra mà không tạo tiếng nổ lớn.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: o đọc như ô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) kéo dài cao đều trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (bó) nếu không giữ giọng đều cao ở mức 55.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giống như vạch một đường thẳng phẳng lặng trên mặt nước.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy biến thể (chấm thủy) nhỏ gọn, bên phải là chữ Phì (皮) chiếm phần lớn không gian, chú ý cân đối hai bên không để bên phải quá nặng.

Bộ thủ 水 · Bộ Thủy (sử dụng dạng chấm thủy 氵) (Nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, chất lỏng hoặc dòng chảy.)

Biểu thanh (声旁): 皮 (âm gốc: pí / bō)

Nước (氵) chuyển động uốn lượn như lớp da (皮) căng phồng tạo thành những con sóng (波).

  • 氵 Nước
  • 皮 Da (cung cấp âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 波 kết hợp giữa bộ Thủy (chỉ nước) và chữ 皮 (chỉ âm đọc), mô tả hình ảnh mặt nước nổi sóng nhấp nhô như lớp da gồ ghề.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là sóng nước, chữ này mở rộng ra cho các loại sóng vật lý (sóng âm, sóng ánh sáng) và dùng làm từ viết tắt cho tên quốc gia Ba Lan.

  • Trong chữ Hán cổ, sóng nước luôn đi liền với bộ Thủy để phân biệt với các khái niệm khác.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ba
Thanh ngang trong tiếng Trung (bō) tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt (Ba).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハ / Âm Kun: 波 (nami)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
파
Quy luật chuyển âm: Âm đầu B trong tiếng Trung giữ nguyên là B trong âm Hán Việt (Ba).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dòng nước (氵) vỗ vào lớp da (皮) của con thuyền tạo thành những con sóng (波) lớn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
婆
póbà, mẹ chồng, bà ngoại+ 女 (phụ nữ)
菠
bōspinach+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
坡(pō)
Chữ 波 có bộ Thủy (氵) liên quan đến nước/sóng, trong khi chữ 坡 có bộ Thổ (土) liên quan đến đất/dốc.
Thử thách phản xạ
海面上 掀起 了 很大 的 [___] 浪。
Gợi ý: bō
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Thủy (氵) và bộ Thổ (土) khi viết chữ 波 và chữ 坡.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 波, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ biểu thị 'sóng nước' với âm đọc bō?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

波bōSóng, gợn sóng, ba đào, nước Ba Lan
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0