HanziGuru.测 · cè
测
cè[ce4]Thanh 4

đo lường, trắc lượng, suy đoán

EN: to survey · to measure · to conjecture

HSK 4Hán Việt: Trắc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đo lường, trắc lượng, suy đoán

Hán Việt: Trắc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái viết gọn gàng, hẹp lại; phần bên phải (trắc) chiếm không gian rộng hơn nhưng các nét ngang phải song song và đều đặn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 測 có phần bên trái là bộ Nước (氵) và bên phải là 則. Chữ giản thể 测 thay đổi bộ bên trái thành bộ Thủy ba nét gọn gàng hơn, bộ bên phải giữ nguyên.

đo lường, khảo sát độ sâu hoặc kích thước

suy đoán, phỏng đoánkiểm tra, đánh giá
Động từTrung tính#khoa học#hành động#suy nghĩ
Ví dụ thực tế
  • 测验
    cèyàn
    kiểm tra, trắc nghiệm
  • 猜测
    cāicè
    suy đoán, phỏng đoán
/[tsʰɤ˥˩]/Thanh điệu: 51
测
cèce4
++
`(51)
=cè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ce
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, khi phát âm luồng hơi xì mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ê / -ơ ngắn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung phát âm như dấu nặng hoặc sắc rơi dứt khoát như tiếng ra lệnh trong tiếng Việt (ví dụ: 'cệ').
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm ch (chí/chè) hoặc phát âm nhầm thành thanh 1 do chưa thả lỏng cổ họng khi đọc vần è.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vung mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát giống như lúc chém dao hoặc ra lệnh, biểu thị thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái viết gọn gàng, hẹp lại; phần bên phải (trắc) chiếm không gian rộng hơn nhưng các nét ngang phải song song và đều đặn.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 測 có phần bên trái là bộ Nước (氵) và bên phải là 則. Chữ giản thể 测 thay đổi bộ bên trái thành bộ Thủy ba nét gọn gàng hơn, bộ bên phải giữ nguyên.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước) (liên quan đến nước, chất lỏng hoặc đo lường mực nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến việc đo đạc dòng nước hoặc độ sâu thủy văn ban đầu)

Biểu thanh (声旁): 则 (âm gốc: zé / cè)

Bên trái là bộ Thủy (nước) chỉ dòng nước, bên phải là chữ Tắc (zé - quy tắc, tiêu chuẩn). Đo lường mực nước cần phải có quy chuẩn và quy tắc rõ ràng.

  • 氵 Nước / Chất lỏng
  • 则 Quy tắc / Tiêu chuẩn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán hình thanh kết hợp bộ Thủy (氵) chỉ hành động đo mực nước sông ngòi thời cổ đại và phần âm đọc từ chữ 則.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là đo lường mực nước sông ngòi, chữ đã mở rộng ra để chỉ mọi hành động đo lường, khảo sát và sau đó tiến tới nghĩa trừu tượng là suy đoán, phỏng đoán.

  • Trong thời kỳ cổ đại, việc đo lường mực nước lũ lụt là vấn đề sống còn, do đó chữ 'trắc' gắn liền với các công tác thủy lợi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trắc
Thanh trắc trong Hán Việt tương ứng với các dấu sắc, hỏi, ngã, nặng trong tiếng Việt. Chữ cè mang thanh 4 tiếng Trung, tương ứng với dấu nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソク (soku) / Âm Kun: はか.る (haka.ru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
측
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu c trong bính âm tương ứng với âm tr hoặc c trong Hán Việt (như Trắc, Cục, Côn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng bên dòng nước (氵) theo đúng quy tắc (则) để đo lường (测) độ sâu của dòng sông.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
则
zéquy tắc, tiêu chuẩn, thì, bènPhonetic Core (声旁)
侧
cèbên cạnh, nghiêng+ 亻 (con người)
厕
cèvariant of 廁|厕[ce4]+ 厂 (sườn núi)
恻
cèsorrowful+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
则(zé)
Chữ 则 thiếu bộ Thủy bên trái, có nghĩa là quy tắc chứ không phải đo lường.
Thử thách phản xạ
我们要[___] 200米跑的成绩。
Gợi ý: cè
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 则 hoặc viết sai vị trí bộ Thủy và phần bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 测, bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'đo lường' (cèliáng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

测cèđo lường, trắc lượng, suy đoán
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0