HanziGuru.浮 · fú
浮
fú[fu2]Thanh 2

nổi, bồng bềnh, hời hợt

EN: to float · superficial · floating

HSK 6Hán Việt: Phù
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nổi, bồng bềnh, hời hợt

Hán Việt: Phù
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủy 氵) hẹp và hơi uốn cong, phần bên phải (chữ 孚) rộng và chắc chắn hơn, cần chú ý phân bổ không gian cân đối.

nổi trên mặt nước

hời hợt, không sâu sắckhông ổn định, bấp bênhvượt quá, dư thừa
Động từ / Tính từTrung lập#trạng thái#vật lý#tính chất
Ví dụ thực tế
  • 木头浮在水面上。
    Mùtóu fú zài shuǐmiàn shàng.
    Khúc gỗ nổi trên mặt nước.
  • 做人不能太浮躁。
    Zuòrén bùnéng tài fúzào.
    Làm người không được quá nôn nóng, hời hợt.
/[fu³⁵]/Thanh điệu: 35
浮
fúfu2
++
´(35)
=fú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ma sát qua khe môi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 đứng sau, thanh này có thể biến đổi nhẹ ngữ điệu nhưng quy tắc cơ bản giữ nguyên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ou ở các thanh điệu khác nếu không nghe kỹ độ vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên cao chéo sang phải, mô phỏng cao độ đi lên từ thấp lên cao giống dấu sắc.

Hình thể: Trái phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủy 氵) hẹp và hơi uốn cong, phần bên phải (chữ 孚) rộng và chắc chắn hơn, cần chú ý phân bổ không gian cân đối.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước biến thể) (Liên quan đến nước, chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, chất lỏng (nổi trên nước).)

Biểu thanh (声旁): 孚 (âm gốc: fú)

Bên trái là nước (氵), bên phải là chữ phu (孚 - ấp ủ, tin tưởng). Nước nâng niu, ấp ủ vật gì đó khiến nó nổi (fú) bồng bềnh trên mặt.

  • 氵 Nước
  • 孚 Ấp ủ, phu
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thủy (氵) biểu thị nước và chữ 孚 biểu thị âm đọc. Ban đầu diễn tả vật thể nằm trên mặt nước.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'nổi trên mặt nước' mở rộng ra các nghĩa trừu tượng như 'hời hợt' (tính cách nổi trên bề mặt), 'bấp bênh', hoặc 'tạm thời'.

  • Trong văn học cổ, chữ này thường dùng để miêu tả mây trôi hoặc thuyền bè trên sông nước.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phù
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (vút lên như dấu sắc), Âm Hán Việt là 'Phù' mang thanh huyền, có sự chuyển đổi lịch sử về thanh điệu.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フ / Âm Kun: ふ.く, ふ.ける
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
부
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu f trong tiếng Trung tương ứng với âm ph trong tiếng Việt (Phù).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn xuống dòng nước (氵), thấy một quả trứng được ấp ủ (孚) nổi phềnh phềnh (fú) trên mặt nước.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
孚
fúto trust; to believe inPhonetic Core (声旁)
乳
rǔSữa, vú, nhũ nhi+ 乚 (can thứ hai)
俘
fúto take prisoner; prisoner of war+ 亻 (con người)
桴
fúbeam; rafter+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
俘(fú)
Chữ 浮 có bộ thủy (氵) liên quan đến nước/nổi, còn chữ 俘 có bộ nhân (亻) liên quan đến con người/tù binh.
Thử thách phản xạ
树叶在水面上[___]起来。
Gợi ý: fú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải của chữ 浮 với các chữ có cấu trúc tương tự như 孚 trong các từ khác, hoặc viết sai vị trí bộ thủy.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 浮, bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ hành động 'nổi' trên mặt nước với âm đọc fú?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

浮fúnổi, bồng bềnh, hời hợt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0