EN: to diminish; to subside · to consume; to reduce · to idle away (the time)
HSK 3Hán Việt: Tiêu
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · tiêu diệt, biến mất, tiêu thụ
Hán Việt: Tiêu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) nhỏ gọn, chiếm khoảng 1/3 chiều rộng; phần bên phải (chí 肖) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối trục dọc.
1. Ý nghĩa
tiêu diệt, tiêu tan, làm biến mất
tiêu thụ, dùnggiết thời gian, lãng phí thời giancần, phải (thường dùng sau các từ phủ định hoặc hạn chế)
Động từTrung tính#hành động#thay đổi trạng thái#tiêu dùng
Ví dụ thực tế
我们要消灭害虫。
Wǒmen yào xiāomiè hàichóng.
Chúng ta phải tiêu diệt sâu bệnh.
天气太热,吃个西瓜消消暑吧。
Tiānqì tài rè, chī gè xīguā xiāo xiāoshǔ ba.
Thời tiết nóng quá, ăn miếng dưa hấu giải nhiệt đi.
2. Phát âm
/[ɕi̯au̯˥˥]/Thanh điệu: 55
消
xiāoxiao1
|
++
¯(55)
=xiāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, luồng hơi ma sát thoát qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iao đọc giống vần iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp giữa âm đệm i và vận mẫu ao
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Giữ cao độ ổn định từ đầu đến cuối, không có độ lượn sóng.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 1, 2 hoặc 3, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Chỉ biến đổi đặc biệt khi ở trong cụm từ đọc nhanh liên tiếp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với xiǎo (thanh 3) hoặc xiào (thanh 4) nếu người bản xứ đọc lướt nhanh trong văn cảnh hội thoại tốc độ cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Tay đưa ngang tầm mắt, kéo dài đều đặn không lên không xuống, như đang ngân một nốt nhạc cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) nhỏ gọn, chiếm khoảng 1/3 chiều rộng; phần bên phải (chí 肖) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối trục dọc.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (nước biến thể) (nước, chất lỏng)
Biểu ý (形旁):氵 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước chảy đi, vơi đi, tan biến)
Biểu thanh (声旁):肖 (âm gốc: xiāo)
Nước (氵) dâng lên rồi cũng sẽ tan biến, tiêu tán theo thời gian giống như hình bóng thu nhỏ (肖).
氵 Bộ thủy (nước)
肖 Tiêu (hình giống, tiêu điều)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
23· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 肖 (xiào)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thủy (nước) chỉ dòng nước cạn dần, khô đi và phần thanh âm 肖 chỉ phát âm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là nước cạn khô, tiêu tan, dần mở rộng ra thành tiêu diệt, tiêu thụ, làm vơi đi.
Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường dùng để chỉ hiện tượng nước bốc hơi hoặc rút đi.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiêu
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng có cao độ ngân cao hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: き.える, <br/>け.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
소
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tiêu' tương ứng rất sát với âm đọc hiện đại xiāo trong tiếng Quan Thoại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dòng nước (氵) nhỏ dần rồi tan biến, tiêu điều đi dưới ánh nắng giống như bức tranh phác thảo (肖) mờ dần.