EN: Qing (Wade-Giles: Ch'ing) dynasty of China (1644–1911) · surname Qing · (of water etc) clear; clean
HSK 2Hán Việt: Thanh
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · trong lành, thanh khiết, triều Thanh
Hán Việt: Thanh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái hẹp hơn và gọn gàng, phần bên phải (chữ 青) rộng thoáng hơn nhưng cần chú ý cân đối các nét ngang để không bị bè ra.
1. Ý nghĩa
trong (nước, chất lỏng trong trẻo, không đục)
thanh khiết, không vấy bẩn, trong sạchyên tĩnh, thanh tịnhrõ ràng, rành mạchTriều đại nhà Thanh trong lịch sử Trung Quốc
Tính từ / Danh từTrung lập / Văn phong trang trọng#tính chất#trạng thái#lịch sử#tự nhiên
Ví dụ thực tế
这 里的 水 真 清。
Zhè lǐ de shuǐ zhēn qīng.
Nước ở đây trong quá.
清 晨 的 空 气 很 新 鲜。
Qīngchén de kōngqì hěn xīnxiān.
Không khí buổi sáng sớm rất trong lành.
2. Phát âm
/[t͡ɕʰiŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
清
qīngqing1
|
++
¯(55)
=qīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chinh”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: q bật hơi mạnh [tɕʰ]; chinh tiếng Việt phát âm êm không bật hơi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thanh
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, khi phát âm thả lỏng đồng thời tống một luồng hơi mạnh qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như khi bạn kéo dài một nốt nhạc cao mà không lên không xuống.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 4, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó thường có xu hướng đọc hơi lơi nhẹ nhưng nhìn chung vẫn giữ cao độ gốc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm jīng (kinh) nếu không chú ý độ bật hơi của thanh mẫu q, hoặc nhầm với thanh 2 (qíng) do người học hay đọc lướt cao độ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ nguyên một nét phẳng và dài, biểu thị thanh ngang cao đều (thanh 1).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái hẹp hơn và gọn gàng, phần bên phải (chữ 青) rộng thoáng hơn nhưng cần chú ý cân đối các nét ngang để không bị bè ra.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (biến thể) (Nước, liên quan đến chất lỏng)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, chất lỏng trong trẻo)
Biểu thanh (声旁):青 (âm gốc: qīng)
Bên trái là nước (氵), bên phải là màu xanh/màu thanh (青). Nước có màu xanh trong vắt tạo thành chữ 清 (trong lành).
氵 Bộ Thủy (nước)
青 Chữ thanh (màu xanh/độ trong)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
24· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 青 (qīng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Thủy biểu thị dòng nước và chữ Thanh biểu thị âm đọc cũng như ý nghĩa liên quan đến màu sắc tự nhiên, trong sáng của nước.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ dòng nước trong vắt, sạch sẽ, chữ dần mở rộng sang các nghĩa trừu tượng hơn như sự trong sạch trong đạo đức, sự yên tĩnh, thanh tịnh và dùng làm tên triều đại nhà Thanh.
Triều đại nhà Thanh (1644–1911) do tộc Mãn Châu thiết lập tại Trung Quốc lấy quốc hiệu là Thanh (清).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thanh
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 1 (cao phẳng), tương ứng với âm Hán Việt 'Thanh' mang dấu ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ / ショウ / Âm Kun: きよ.い / きよ.まる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
청
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vận mẫu -ing khi sang tiếng Việt thường chuyển thành vần -inh (ví dụ: qīng ➔ Thanh).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dòng **nước** (氵) ở con suối có màu **xanh** biếc (青) nhìn xuống thấy tận đáy vô cùng **trong lành** (清).