HanziGuru.温 · wēn
温
wēn[wen1]Thanh 1

ấm áp

EN: surname Wen · warm; lukewarm · to warm up

HSK 2Hán Việt: Ôn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ấm áp

Hán Việt: Ôn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủy (nước) được viết thu gọn lại nhường chỗ cho phần bên phải, các nét ngang ở bên phải cần song song và cách đều nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 溫 có phần bên trong là 皿, giản thể đổi thành 日 (nhật) trong một số biến thể cổ hoặc lược bớt nét phức tạp của bộ trùy phía trên.

ấm áp, ôn hòa

hâm nóng, làm ấmôn tập bài học cũnhiệt độ (trong từ ghép)bệnh sốt (y học cổ truyền)
Tính từ / Động từTrung lập#thời tiết#cảm giác#giáo dục#sức khỏe
Ví dụ thực tế
  • 今天天气很温和。
    jīntiān tiānqì hěn wēnhé.
    Thời tiết hôm nay rất ôn hòa.
  • 温习功课
    wēnxí gōngkè
    ôn tập bài vở
/[wən⁵⁵]/Thanh điệu: 55
温
wēnwen1
++
¯(55)
=wēn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: qu (bán nguyên âm u)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi trũi ra rồi thu về hình tròn nhỏ, luồng hơi đi qua khe hẹp giữa lưỡi và vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ân (trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: en đọc như vần ân trong tiếng Việt
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giống dấu ngang nhưng giữ cao độ ở đỉnh vực giọng nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -eng hoặc -ong nếu không phát âm rõ âm môi u (w).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang một đường thẳng tắp ở tầm cao, giống như vạch một đường trên mặt nước phẳng lặng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Thủy (nước) được viết thu gọn lại nhường chỗ cho phần bên phải, các nét ngang ở bên phải cần song song và cách đều nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 溫 có phần bên trong là 皿, giản thể đổi thành 日 (nhật) trong một số biến thể cổ hoặc lược bớt nét phức tạp của bộ trùy phía trên.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước) (Liên quan đến nước, chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ nước hoặc dòng chảy ấm)

Biểu thanh (声旁): 𥃩 (âm gốc: wen)

Bên trái là nước (氵), bên phải là hơi ấm bốc lên từ mặt nước tạo thành cảm giác ôn hòa, ấm áp.

  • 氵 Bộ Thủy (nước)
  • 皿 Cái mâm, cái chén
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ Thủy (nước) kết hợp với phần âm đọc biểu thị dòng nước ấm hoặc hơi nước bốc lên.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ nước ấm, chữ mở rộng ra chỉ sự ấm áp của thời tiết, tính tình ôn hòa của con người, và hành động làm ấm hoặc ôn tập.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, chữ này dùng để chỉ các phương pháp chữa bệnh bằng ôn dược (thuốc tính ấm).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ôn
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi đọc âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: オン / Âm Kun: あたた.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
온
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ôn' chuyển đổi rất sát với âm 'wēn' trong tiếng Phổ thông hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhúng dòng nước (氵) vào một cái mâm (皿) đặt trên lửa nhỏ để làm cho nước trở nên ấm áp (温).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
昷
Phonetic Core (声旁)
瘟
wēnbệnh dịch, ôn dịch+ 疒 (bệnh tật)
媪
ǎoold woman+ 女 (phụ nữ)
愠
yùnindignant; feel hurt+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
湿(shī)
湿 có bộ nhật/thổ bên phải mang nghĩa ẩm ướt, khác với chữ温 chỉ sự ấm áp.
Thử thách phản xạ
今天的天气 rất [___] hòa.
Gợi ý: wēn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét bên phải của chữ 温 với chữ 湿 do cấu trúc bộ thủy phía bên trái giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 温, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ sự 'ấm áp' hoặc 'ôn tập' có chứa bộ Thủy?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

温wēnấm áp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0