khát nước, cảm giác thèm uống nước
khao khát, mong mỏi thiết tha (ví dụ: khát vọng)
Tính từ / Động từTrung tính#cảm giác cơ thể#trạng thái tâm lý
Ví dụ thực tế
我 喝 了 水 , 但 还 是 很 渴 。
wǒ hē le shuǐ, dàn hái shì hěn kě.
Tôi đã uống nước rồi, nhưng vẫn rất khát.
我 们 应 该 培 养 年 青 人 的 科 技 渴 求 。
wǒ men yīng gāi péi yǎng nián qīng rén de kē jì kě qiú.
Chúng ta nên vun đắp sự khát khao khoa học công nghệ ở giới trẻ.
/[kʰɤ²¹⁴]/Thanh điệu: 214 渴
kěke3
|++ˇ(214)
=kě Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng khí rồi bật mạnh ra.
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -e đọc như ê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng trầm xuống rồi uốn cong lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc).
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ có thanh 4 (kè) nếu không nghe rõ độ cong xuống và hất lên ở cuối âm.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao ở cuối.
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy (氵) bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (曷) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa trên dưới.
Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước) (Liên quan đến nước, chất lỏng)
Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước và khát nước)
Biểu thanh (声旁): 曷 (âm gốc: hé / kě)
Bên trái là bộ Thủy (nước), bên phải là chữ Hạt (曷 - biểu thị âm đọc). Cơ thể thiếu nước (thủy) dẫn đến cảm giác khát.
- 氵 Nước
- 曷 Yếu tố cấu âm phát âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Thủy chỉ sự liên quan đến chất lỏng và chữ Hạt tạo âm thanh, diễn tả trạng thái cổ họng khô cằn cần nước.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ tình trạng thiếu nước của cơ thể, mở rộng thành khát khao, mong mỏi mãnh liệt về mặt tinh thần.
- Trong các văn bản cổ, chữ này luôn gắn liền với hình ảnh con người hoặc động vật đi tìm nguồn nước.
🇻🇳Âm Hán Việt
Khát
Thanh sắc trong âm Hán Việt tương ứng với âm vực cao trong tiếng Trung, chữ Hán dùng thanh 3.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カツ / Âm Kun: かわ.く
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
갈
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khát' chuyển đổi rất sát với âm đọc hiện đại 'kě' trong tiếng phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ
Trời nắng gắt, cơ thể thiếu nước (bộ Thủy 氵) khiến bạn kêu lên 'Khờ quá!' vì quên mang bình nước, cổ họng khô khốc và rất KHÁT (kě).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
曷héwhy; howPhonetic Core (声旁)
揭jiēvạch trần, lật mở, bóc trần+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
喝(hē)
Chữ 喝 có bộ Khẩu (口) bên trái vì liên quan đến việc uống bằng miệng, còn chữ 渴 có bộ Thủy (氵) vì liên quan đến việc thiếu nước.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 我 跑 完 步 以 后 非 常 [___] 。
Gợi ý: kě
Lỗi hay gặpNhầm lẫn phần bên phải hoặc nhầm lẫn với chữ '喝' (uống) do cấu tạo gần giống nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '渴', hãy đọc âm Pinyin và nêu ý nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả trạng thái 'khát nước' bằng tiếng Trung, bạn viết như thế nào?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0