HanziGuru.湊 · còu
湊
còu[cou4]Thanh 4

tụ tập, góp lại, sát lại

EN: to gather together, pool or collect · to happen by chance · to move close to

HSK 7Hán Việt: Tấu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tụ tập, góp lại, sát lại

Hán Việt: Tấu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) hẹp và hơi cong, phần bên phải rộng hơn, cần chú ý phân bổ nét ngang và nét sổ ở vế phải sao cho cân đối, tránh bị bè ra.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 湊 được giản thể hóa thành 凑, trong đó phần bên phải được tinh giản bớt các nét phức tạp để viết nhanh hơn.

góp lại, tụ họp lại (tiền bạc, người)

tình cờ, ngẫu nhiên xảy ratiến lại gần, xích lại gầntận dụng thời cơ
Động từTrung lập#hành động#xã hội#số lượng
Ví dụ thực tế
  • 大家凑在一起商量.
    dàjiā còu zài yīqǐ shāngliang.
    Mọi người tụ tập lại với nhau để bàn bạc.
  • 凑合着用吧.
    còuhèzhe yòng ba.
    Cứ tạm dùng qua loa vậy đi.
/[tsʰoʊ̯˥˩]/Thanh điệu: 51
湊
còucou4
++
`(51)
=còu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chạm mặt sau răng cửa hàm dưới, luồng khí đẩy mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu (nhưng đọc hơi lai sang -ôu)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp (51), giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc mạnh rồi ngắt bặt trong tiếng Việt nhưng cao độ xuất phát từ đỉnh.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ hơi ngắn lại nhưng vẫn giữ tính chất dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zòu (z) do người học chưa phân biệt rõ âm c (xì hơi kẽ răng) và z (thẳng lưỡi cắn răng).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống giống như gật đầu mạnh hoặc ra lệnh, biểu thị thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) hẹp và hơi cong, phần bên phải rộng hơn, cần chú ý phân bổ nét ngang và nét sổ ở vế phải sao cho cân đối, tránh bị bè ra.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 湊 được giản thể hóa thành 凑, trong đó phần bên phải được tinh giản bớt các nét phức tạp để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước biến thể) (Liên quan đến nước, dòng chảy)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ dòng nước hội tụ, tụ tập lại một chỗ)

Biểu thanh (声旁): 奏 (âm gốc: zòu / còu)

Nước (氵) từ khắp nơi chảy dồn, tấu hợp (奏) lại thành một dòng lớn, biểu thị ý nghĩa tụ họp, gom góp.

  • 氵 Bộ Thủy (nước hội tụ)
  • 奏 Tấu (góp âm thanh, tấu trình, hội tụ)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Thủy (chỉ dòng chảy tụ lại) và chữ 奏 (chỉ âm thanh hoặc sự dâng tiến hợp lại), ban đầu mang nghĩa dòng nước chảy chụm lại một chỗ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là nước chảy hội tụ, chữ mở rộng ra cho các nghĩa trừu tượng hơn như góp tiền bạc, tụ tập con người, tình cờ gặp gỡ hoặc xích lại gần nhau.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này cực kỳ phổ biến trong các từ chỉ sự tạm bợ (凑合) hay gom góp (凑钱).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tấu
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có độ rơi mạnh, trong Hán Việt đọc là Tấu (thanh sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ (sō) / Âm Kun: あつ.める (atsumeru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tấu' tương ứng với pinyin 'còu' qua quy luật biến âm lịch sử giữa phụ âm đầu răng và nguyên âm tròn môi.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dòng nước (氵) từ ba ngả cùng tấu khúc nhạc (奏) hội ngộ, mọi người cùng nhau góp tiền góp sức tụ tập (凑) lại một chỗ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
奏
zòutấu nhạc, đạt được, dâng tấu sớPhonetic Core (声旁)
凑
còutụ tập, góp lại, sát lại+ 冫 (băng)
揍
zòuđánh, nện, đấm đá+ 扌 (bàn tay)
楱
+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
奏(zòu)
Thiếu bộ Thủy 氵 bên trái, mang nghĩa liên quan đến tấu nhạc hoặc tấu sớ.
Thử thách phản xạ
我們 幾 個人 [___] 在 一起 吃 個 飯.
Gợi ý: còu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách phát âm thanh mẫu c (bật hơi mạnh) với z (không bật hơi), hoặc viết nhầm bộ Thủy 氵 thành bộ Khuyển 犭.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '凑', hãy nhớ ngay nghĩa 'tụ tập, góp lại' và phiên âm còu.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt ý 'góp tiền lại' (cấu tiền) trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

湊còutụ tập, góp lại, sát lại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0