Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Nguyên 原) chiếm 2/3 diện tích còn lại.
1. Ý nghĩa
Nguồn, nguồn nước, nguồn gốc, xuất xứ
Nguyên nhân, căn nguyênMạch nước ngầm, dòng suối nguồn
Danh từTrung tính#tự nhiên#khoa học#trừu tượng
Ví dụ thực tế
饮水思源
yǐn shuǐ sī yuán
Uống nước nhớ nguồn
资源
zī yuán
Tài nguyên
2. Phát âm
/[ɥan³⁵]/Thanh điệu: 35
源
yuányuan2
|
++
´(35)
=yuán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đệm bán nguyên âm u/y
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên chuẩn bị cho nguyên âm kép.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uan đọc như uan
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Chứa nguyên âm u kết hợp với vần an.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ tầm trung rồi vút cao lên giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành biến điệu nhẹ hơn tùy ngữ cảnh, nhưng cơ bản giữ âm vực sắc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -uan hoặc -ian nếu không phân biệt rõ âm đệm tròn môi u.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời dứt khoát như khi hỏi 'Hả?' ở cung bậc cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Nguyên 原) chiếm 2/3 diện tích còn lại.
4. Cấu tạo
Bộ thủ水 · Bộ Thủy (Biến thể thành 氵) (Nước, dòng nước)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến chất lỏng, nguồn nước)
Biểu thanh (声旁):原 (âm gốc: yuán)
Bên trái là bộ Thủy (nước 氵) kết hợp bên phải là chữ Nguyên (原 - cánh đồng, nguồn cội). Nước từ cánh đồng chảy ra tạo thành nguồn nước.
氵 Nước, dòng chảy
原 Nguyên cội, ban đầu
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 原 (yuán)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 源 vốn được cấu tạo để diễn tả dòng nước bắt nguồn từ một mạch ngầm trên cánh đồng nguyên thủy.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'mạch nước phun lên, nguồn nước', chữ được mở rộng sang mọi nghĩa bóng như 'nguồn gốc', 'nguyên nhân' và 'tài nguyên'.
Trong chữ Giáp Cốt Văn, nước chảy từ vách đá hay mạch đất là hình ảnh cốt lõi.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nguyên
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゲン / Âm Kun: みなもと
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
원
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'yuán' chuyển sang tiếng Việt thành âm Hán Việt 'Nguyên' (giữ nguyên phụ âm đầu y/ng và vần -uan/-uyên).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dòng **nước** (氵) chảy từ cánh đồng **nguyên** sơ (原) ra chính là **nguồn** (源) nước mát lành.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
原
yuánnguyên bản, ban đầu, nguyên nhânPhonetic Core (声旁)
愿
yuànNguyện vọng, ước muốn, sẵn sàng+ 心 (trái tim)
塬
yuánplateau, esp. Loess Plateau of northwest China 黃土高原|黄土高原[Huang2 tu3 Gao1 yuan2]+ 土 (đất đai)