EN: to slip away · to escape in stealth · to skate
HSK 7Hán Việt: Lưu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · chuồn, trượt, lảng đi
Hán Việt: Lưu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy (氵) hẹp, bên phải là chữ Lưu (留) rộng hơn nhưng cần viết gọn gàng, cân đối để hai phần không bị tách rời.
1. Ý nghĩa
chuồn, lẻn đi, trốn đi một cách lén lút
trượt (patin, băng)chảy thành dòng nhỏ (nước dãi, nước mắt)lướt qua nhanh
Động từThông tục#hành động#chuyển động#trạng thái
Ví dụ thực tế
他趁人不 备溜走了。
Tā chèn rén bù bèi liū zǒu le.
Anh ấy thừa lúc mọi người không chú ý đã lẻn chuồn mất.
溜冰
liū bīng
Trượt băng
2. Phát âm
/[liʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
溜
liūliu1
|
++
¯(55)
=liū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
liu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (lưỡi thẳng, đầu lưỡi chạm lợi trên)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân lợi trên, luồng khí đi ra hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -iêu (đọc nhanh chuyển từ i sang u)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao (55), phát âm cao độ ổn định không lên xuống, tương tự tiếng Việt đọc ngang kéo dài.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với liú (thanh 2) hoặc liù (thanh 4) nếu phát âm không đủ độ ngân dài ở thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay thẳng ngang trước mặt, giữ cao độ đều và ổn định như nét vẽ ngang.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy (氵) hẹp, bên phải là chữ Lưu (留) rộng hơn nhưng cần viết gọn gàng, cân đối để hai phần không bị tách rời.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (Nước)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ liên quan đến dòng nước chảy, sự trơn trượt, trôi đi)
Biểu thanh (声旁):留 (âm gốc: liú)
Bên trái là bộ Thủy (nước), bên phải là chữ Lưu (giữ lại hoặc âm đọc). Nước chảy trơn tuột đi hoặc hành động lẻn đi như dòng nước trôi.
氵 Nước / chất lỏng
留 Chỉ âm đọc (liū) và ý nghĩa lưu chuyển
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 留 (liú)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Thủy biểu thị tính chất trơn ướt, chuyển động chất lỏng và chữ Lưu cung cấp âm đọc cùng ý nghĩa dòng chảy.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc liên quan đến chất lỏng chảy trơn tru, mở rộng thành hành động trượt, và sau đó mang nghĩa chuyển bóng là chuồn mất, lẻn đi một cách lén lút.
Sự kết hợp hoàn hảo giữa hình và thanh trong hệ thống chữ Hán.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lưu
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương âm vực cao, không dấu trong tiếng Việt nhưng kéo dài đều.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リュウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
류
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm Hán Việt 'Lưu' thường giữ nguyên phụ âm đầu L khi sang tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dòng **nước** (**氵**) cứ thế chảy trôi đi mất, người ta liền **chuồn** (**liū**) đi chơi trượt băng.