HanziGuru.溝 · gōu
溝
gōu[gou1]Thanh 1

mương, rãnh, hào

EN: ditch · gutter · groove

HSK 5Hán Việt: Câu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mương, rãnh, hào

Hán Việt: Câu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái viết hẹp và gọn, phần bên phải (câu) chiếm không gian rộng hơn nhưng cần cân đối, không để phần bên phải lấn át quá mức.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 溝 và giản thể 沟 có cấu trúc bộ thủ giống nhau, chỉ có sự tinh chỉnh nhỏ ở các nét bên phải để viết nhanh hơn.

mương, rãnh, hào dẫn nước hoặc khe rãnh nhỏ

nếp gấp, rãnh sâu trên bề mặt (như nếp nhăn, rãnh não)vực sâu, khe núi
Danh từTrung lập#địa lý#xây dựng#cơ thể học
Ví dụ thực tế
  • 水沟
    shuǐ gōu
    mương nước, cống rãnh
  • 沟通
    gōu tōng
    giao tiếp, kết nối
/[koʊ̯˥˥]/Thanh điệu: 55
溝
gōugou1
++
¯(55)
=gōu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, chặn hơi rồi thả lỏng nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu / -ô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ou là dạng viết đầy đủ của âm u tròn môi phía sau.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ở cao độ cao và phẳng (ngang cao 55 ngân dài), giống như tiếng Việt đọc kéo dài một từ không dấu ở giọng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ou ở thanh điệu khác như gòu (thanh 4) nếu không phân biệt được độ cao ngân dài của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao ở trên không, biểu thị thanh 1 ngang cao đều không đổi hướng.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái viết hẹp và gọn, phần bên phải (câu) chiếm không gian rộng hơn nhưng cần cân đối, không để phần bên phải lấn át quá mức.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 溝 và giản thể 沟 có cấu trúc bộ thủ giống nhau, chỉ có sự tinh chỉnh nhỏ ở các nét bên phải để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (Biến thể ba chấm thủy) (Nước, liên quan đến chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến dòng nước, mương nước, rãnh nước.)

Biểu thanh (声旁): 冓 (âm gốc: gōu)

Bên trái là dòng nước (氵), bên phải là khung cấu trúc đan xen (冓). Nước chảy qua các rãnh cấu trúc tạo thành mương rãnh dẫn nước.

  • 氵 Bộ Thủy (nước)
  • 冓 Thành phần biểu âm và cấu trúc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thủy (chỉ dòng nước) và chữ 冓 (chỉ sự giao nhau, cấu trúc chắp nối), ban đầu mô tả những đường rãnh, mương nước do con người đào hoặc tự nhiên tạo ra để dẫn nước.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là mương dẫn nước, chữ được mở rộng sang các loại rãnh khác trên mặt đất, khe núi, hoặc các nếp gấp trừu tượng như rãnh giao tiếp, kết nối.

  • Trong nông nghiệp Trung Hoa cổ đại, hệ thống mương thủy lợi (水沟) đóng vai trò sống còn cho việc canh tác lúa nước.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Câu
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm đọc không dấu hoặc thanh ngang, nhưng trong âm Hán Việt chữ 'Câu' thường mang dấu ngang hoặc sắc tùy từ ghép.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: みぞ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: Âm đầu g- trong Pinyin thường tương ứng với âm c/g trong tiếng Việt và các ngôn ngữ gốc Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dòng **nước** (氵) chảy qua một cấu trúc đan xen phức tạp (冓) tạo thành những con **mương, rãnh** (gōu) dẫn nước đi khắp cánh đồng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
冓
gòuinner rooms of palace; ten billionsPhonetic Core (声旁)
構
+ 木 (cây cối)
篝
gōubamboo frame for drying clothes; bamboo cage+ ⺮ (cây tre)
觏
gòucomplete; meet unexpectedly+ 见 (trông thấy)
Chữ dễ nhầm (形近字)
构(gòu)
Chữ 沟 có bộ Thủy (氵) liên quan đến nước/mương, còn chữ 构 có bộ Mộc (木) liên quan đến gỗ/cấu trúc.
Thử thách phản xạ
下雨的時候,路邊的[___]裡積滿了水。
Gợi ý: gōu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn thành phần phát âm bên phải 冓 với các chữ tương tự như 构 hay 购, dẫn đến viết sai bộ thủ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '沟', hãy đọc đúng Pinyin, thanh điệu và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả 'mương nước' hoặc 'khe rãnh' bằng một chữ Hán, bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

溝gōumương, rãnh, hào
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0