HanziGuru.滲 · shèn
滲
shèn[shen4]Thanh 4

thấm, rỉ ra, làm sợ hãi

EN: to seep · to ooze · to horrify

HSK 7Hán Việt: Thấm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thấm, rỉ ra, làm sợ hãi

Hán Việt: Thấm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (chữ Tham) chiếm hai phần ba còn lại, giữ cho tổng thể cân đối không bị nghiêng.

thấm, rỉ qua (chất lỏng)

lan tỏa từ từlàm cho người ta sợ hãi, nổi da gà (tiếng lóng/khẩu ngữ)
Động từTrung tính#chất lỏng#hiện tượng tự nhiên#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 雨水 渗进 了 土里。
    Yǔshuǐ shènjìn le tǔlǐ.
    Nước mưa đã thấm vào trong đất.
  • 这个 鬼故事 真 让人 渗得慌。
    Zhège guǐgùshi zhēn ràng rén shèndehūang.
    Câu chuyện ma này thực sự làm người ta nổi da gà vì sợ.
/[ʂən⁵¹]/Thanh điệu: 51
滲
shènshen4
++
`(51)
=shèn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không chạm vào, tạo khe hở hẹp cho luồng hơi ma sát.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -en (đọc gần giống en trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao xuống thấp (51), giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc rơi dứt khoát kiểu ra lệnh trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận en hoặc eng khác nếu không nghe rõ thanh điệu rơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao đánh mạnh xuống dưới một cách dứt khoát như chặt một nhát chém.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (chữ Tham) chiếm hai phần ba còn lại, giữ cho tổng thể cân đối không bị nghiêng.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước biến thể) (liên quan đến nước, chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến sự rò rỉ của nước, chất lỏng.)

Biểu thanh (声旁): 参 (âm gốc: shēn)

Nước (氵) từ từ rỉ qua qua các khe hoặc tham gia (参) vào bên trong vật liệu, tạo thành hành động thấm.

  • 氵 Nước, chất lỏng
  • 参 Thành phần cấu tạo âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Thủy (chất lỏng) bên trái và chữ Tham (参) đóng vai trò biểu âm bên phải.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nước rỉ qua vật thể, sau này mở rộng ra dùng để chỉ các chất lỏng khác ngấm vào hoặc dùng trong khẩu ngữ chỉ cảm giác lạnh lẽo, sợ hãi thấm vào xương tủy.

  • Chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ với nghĩa chủ yếu là chất lỏng rò rỉ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thấm
Thanh sắc trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc các dấu khác tùy theo quy luật biến âm lịch sử.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シン / Âm Kun: し.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
삼
Quy luật chuyển âm: Âm đầu sh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s hoặc th trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dòng nước (氵) cố gắng tham gia (参) chen lấn để thấm qua từng kẽ nhỏ của bức tường.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
參
Phonetic Core (声旁)
慘
+ 忄 (trái tim)
摻
+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
参(shēn)
Chữ 参 không có bộ Thủy (氵) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
rainwaterseepsintothesoil -> 雨水 [___] 進 了 土裡。
Gợi ý: shèn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 参 do phần bên phải giống nhau hoàn toàn, quên mất việc chữ chỉ chất lỏng thấm phải có bộ Thủy bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '渗', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động nước thấm vào tường trong tiếng Trung, bạn dùng chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

滲shènthấm, rỉ ra, làm sợ hãi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0