Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (chữ Tham) chiếm hai phần ba còn lại, giữ cho tổng thể cân đối không bị nghiêng.
1. Ý nghĩa
thấm, rỉ qua (chất lỏng)
lan tỏa từ từlàm cho người ta sợ hãi, nổi da gà (tiếng lóng/khẩu ngữ)
Động từTrung tính#chất lỏng#hiện tượng tự nhiên#cảm xúc
Ví dụ thực tế
雨水 渗进 了 土里。
Yǔshuǐ shènjìn le tǔlǐ.
Nước mưa đã thấm vào trong đất.
这个 鬼故事 真 让人 渗得慌。
Zhège guǐgùshi zhēn ràng rén shèndehūang.
Câu chuyện ma này thực sự làm người ta nổi da gà vì sợ.
2. Phát âm
/[ʂən⁵¹]/Thanh điệu: 51
渗
shènshen4
|
++
`(51)
=shèn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không chạm vào, tạo khe hở hẹp cho luồng hơi ma sát.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -en (đọc gần giống en trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao xuống thấp (51), giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc rơi dứt khoát kiểu ra lệnh trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận en hoặc eng khác nếu không nghe rõ thanh điệu rơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao đánh mạnh xuống dưới một cách dứt khoát như chặt một nhát chém.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (chữ Tham) chiếm hai phần ba còn lại, giữ cho tổng thể cân đối không bị nghiêng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (nước biến thể) (liên quan đến nước, chất lỏng)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến sự rò rỉ của nước, chất lỏng.)
Biểu thanh (声旁):参 (âm gốc: shēn)
Nước (氵) từ từ rỉ qua qua các khe hoặc tham gia (参) vào bên trong vật liệu, tạo thành hành động thấm.
氵 Nước, chất lỏng
参 Thành phần cấu tạo âm đọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 参 (cān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Thủy (chất lỏng) bên trái và chữ Tham (参) đóng vai trò biểu âm bên phải.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nước rỉ qua vật thể, sau này mở rộng ra dùng để chỉ các chất lỏng khác ngấm vào hoặc dùng trong khẩu ngữ chỉ cảm giác lạnh lẽo, sợ hãi thấm vào xương tủy.
Chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ với nghĩa chủ yếu là chất lỏng rò rỉ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thấm
Thanh sắc trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc các dấu khác tùy theo quy luật biến âm lịch sử.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シン / Âm Kun: し.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
삼
Quy luật chuyển âm: Âm đầu sh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s hoặc th trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dòng nước (氵) cố gắng tham gia (参) chen lấn để thấm qua từng kẽ nhỏ của bức tường.