HanziGuru.漿 · jiāng
漿
jiāng[jiang1]Thanh 1

chất lỏng đặc, hồ (tinh bột), sữa (đậu nành)

EN: thick liquid · to starch

HSK 7Hán Việt: Tương
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chất lỏng đặc, hồ (tinh bột), sữa (đậu nành)

Hán Việt: Tương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy biến thể (氵), bên phải là phần âm đọc (将). Cần chia tỷ lệ cân đối: bên trái chiếm khoảng 1/3, bên phải chiếm khoảng 2/3 diện tích chiều ngang.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 漿 có phần dưới là bộ Tịch (夕) và các nét phức tạp, được giản thể hóa thành 将 ở bên phải để viết nhanh và dễ hơn.

chất lỏng sền sệt, dung dịch đặc

hồ vải, đánh hồsữa thực vật (như đậu tương/đậu nành)
Danh từ / Động từTrung lập#đồ ăn thức uống#chất liệu#trạng thái vật chất
Ví dụ thực tế
  • 豆浆
    dòujiāng
    sữa đậu nành
  • 肉浆
    ròujiāng
    giò sống, thịt xay nhuyễn dạng sệt
/[tɕi̯äŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
漿
jiāngjiang1
++
¯(55)
=jiāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên, đầu lưỡi để sau răng cửa dưới.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iang (i + ang)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như đang phát ra một âm thanh đều đặn trên cao không đổi).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (jiáng) nếu người học không giữ cao độ ở mức 55 mà bị lên giọng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao trước mặt, tượng trưng cho thanh 1 ngân dài ngang cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy biến thể (氵), bên phải là phần âm đọc (将). Cần chia tỷ lệ cân đối: bên trái chiếm khoảng 1/3, bên phải chiếm khoảng 2/3 diện tích chiều ngang.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 漿 có phần dưới là bộ Tịch (夕) và các nét phức tạp, được giản thể hóa thành 将 ở bên phải để viết nhanh và dễ hơn.

Bộ thủ 水 · Bộ Thủy (Biến thể: 氵) (nước, chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý: liên quan đến chất lỏng, dạng sệt.)

Biểu thanh (声旁): 将 (âm gốc: jiāng)

Bên trái là nước (氵), bên phải là tướng lãnh (将). Tưởng tượng vị tướng quân dùng dòng nước đặc quánh để luyện binh pháp.

  • 氵 nước, chất lỏng
  • 将 phần biểu âm jiāng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được hình thành từ bộ Thủy (chất lỏng) kết hợp với âm đọc của chữ 将 để chỉ các loại chất lỏng đặc quánh như nước cháo, sữa hoặc hồ dán.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ các loại nước đặc có bột, sau mở rộng ra dùng để chỉ các chất lỏng sệt như sữa đậu nành hoặc dùng làm động từ 'đánh hồ vải'.

  • Trong ẩm thực Trung Hoa, các loại nước dinh dưỡng chiết xuất từ hạt thường được gọi chung là tương (浆).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tương
Âm Hán Việt là 'Tương', tương ứng với phụ âm đầu T- và thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ (shou)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng ji- (ch nhẹ) thường chuyển sang âm Hán Việt bắt đầu bằng T- (Tương).
Câu chuyện Ghi nhớ

Vị Tướng quân (将) đang đứng bên dòng nước (氵) đặc sệt như cháo hồ (浆) để nấu món sữa đậu nành.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
將
Phonetic Core (声旁)
槳
+ 木 (cây cối)
獎
+ 犬 (con chó)
蔣
+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
酱(jiàng)
Chữ 浆 (jiāng) dùng bộ Thủy (chất lỏng chung), còn chữ 酱 (jiàng) dùng bộ Mễ (gạo/thực phẩm) để chỉ nước chấm, sốt đặc.
Thử thách phản xạ
每天早上我都喜歡喝一杯熱[___]。
Gợi ý: jiāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa 浆 (jiāng - nước sệt, sữa đậu) với 酱 (jiàng - nước sốt chấm) do phát âm gần giống nhau (chỉ khác thanh điệu) và cấu tạo rất giống.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 浆, nhớ ngay nghĩa là chất lỏng đặc/sữa và đọc là jiāng (thanh 1).
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'sữa đậu nành' (dòujiāng), nhớ viết bộ Thủy bên trái và chữ 将 bên phải.

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

漿jiāngchất lỏng đặc, hồ (tinh bột), sữa (đậu nành)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0