Hình thể:trên - dưới (đối với chữ phồn thể 濛) hoặc trên - dưới kết hợp bộ thảo (đối với giản thể 蒙)
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thảo hoặc bộ vũ) phải viết gọn gàng, phần dưới trải rộng đều đặn để tạo sự vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 蒙 lược bớt một số nét phức tạp từ chữ phồn thể 濛 nhưng vẫn giữ nguyên bộ tòng/vũ ở trên và bộ thủy ở dưới tùy theo biến thể lịch sử.
1. Ý nghĩa
Mưa phùn, mưa lất phất, sương mù bao phủ
Mơ màng, tối tăm, không rõ ràngGặp phải vận rủi, chịu ơn huệ (che chở)
Tính từ / Danh từ / Động từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#thời tiết#trạng thái#thiên nhiên
Ví dụ thực tế
细雨蒙蒙
xì yǔ méng méng
Mưa bụi lất phất
朦胧
méng lóng
Mờ ảo, mờ mịt
2. Phát âm
/[mɤŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
濛
méngmeng2
|
++
´(35)
=méng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
meng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (mờ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm nhẹ lại để tạo âm mũi m, sau đó mở ra phát âm vần.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc gần như -âng / -êng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với cách lên giọng khi hỏi hoặc đọc dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành âm lửng tùy theo tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -en hoặc các âm mũi khác nếu không phân biệt rõ vòm họng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực vuốt chếch lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: trên - dưới (đối với chữ phồn thể 濛) hoặc trên - dưới kết hợp bộ thảo (đối với giản thể 蒙) · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thảo hoặc bộ vũ) phải viết gọn gàng, phần dưới trải rộng đều đặn để tạo sự vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 蒙 lược bớt một số nét phức tạp từ chữ phồn thể 濛 nhưng vẫn giữ nguyên bộ tòng/vũ ở trên và bộ thủy ở dưới tùy theo biến thể lịch sử.
4. Cấu tạo
Bộ thủ艹 · Bộ Thảo (cỏ) (Cây cỏ, thực vật)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ liên quan đến nước, mưa, sương mù)
Biểu thanh (声旁):冡 (âm gốc: méng)
Bên trên là cỏ cây hoặc mái nhà che phủ, bên dưới là nước (mưa phùn) tạo thành cảnh sương mù bao trùm.
艹 Bộ thảo (cỏ cây)
冖 Che phủ
豕 Con heo
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 蒙 (méng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Ban đầu biểu thị ý nghĩa che phủ (như heo đội mũ hoặc mái che), sau đó kết hợp với yếu tố nước để chỉ mưa phùn và sương mù dày đặc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'che khuất, mờ mịt' chuyển hóa thành 'mưa bụi, sương mù' và mở rộng ra các khái niệm mơ màng, không rõ ràng.
Trong văn học cổ, chữ này thường xuất hiện trong các bài thơ tả cảnh mưa xuân lất phất.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mông
Thanh 2 tiếng Trung (dấu sắc) tương ứng với âm có dấu sắc hoặc thanh ngang trong từ Hán Việt tùy trường hợp, ở đây đọc là Mông.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: モウ (mou) / Âm Kun: 冒す (mogasu) / -kumoru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
몽
Quy luật chuyển âm: Âm M trong tiếng Trung giữ nguyên là M trong âm Hán Việt (Mông).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trời sương mù (méng) dày đặc phủ kín bãi cỏ (艹) và những giọt nước mưa nhỏ li ti rơi xuống không nhìn rõ đường.