HanziGuru.濟 · jì
濟
jì[ji4]Thanh 4

cứu giúp, vượt sông

EN: to cross a river · to aid or relieve · to be of help

HSK 3Hán Việt: Tế
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cứu giúp, vượt sông

Hán Việt: Tế
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian với ba nét nhỏ gọn, bên phải (chữ 齐) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần viết cân đối tránh để phần bên phải lấn át quá sâu sang trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 濟 được giản thể hóa thành 济, trong đó phần bên phải từ 齊 được giản thể thành 齐 để giảm số nét viết.

cứu giúp, giúp đỡ người gặp khó khăn

vượt qua sông, qua phàcó ích, hữu dụng
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#xã hội#từ thiện
Ví dụ thực tế
  • 救济
    jiùjì
    cứu tế, trợ cấp cứu trợ
  • 同舟共济
    tóng zhōu gòng jì
    đồng tâm hiệp lực, cùng chung tay vượt qua hoạn nạn
/[t͡ɕi˥˩]/Thanh điệu: 51
濟
jìji4
++
`(51)
=jì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ (phát âm thẳng lưỡi, mặt lưỡi nâng nhẹ áp sát vòm miệng cứng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt phẳng phía sau răng cửa dưới, mặt lưỡi đẩy nhẹ lên áp sát vòm cứng
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i (đọc giống nguyên âm i trong tiếng Việt nhưng dẹt môi hơn)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi rớt dứt khoát xuống đáy vực giống như dấu sắc đi kèm âm vực gấp gáp trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, âm tiết đầu tiên sẽ đọc ngắn hơn và hạ thấp độ cao xuống khoảng mức 53 thay vì rơi tuyệt đối từ 5 xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (jǐ) nếu người học đọc kéo dài độ ngân hoặc đọc uốn lưỡi nhầm thành chữ 'ch' nặng tiếng Việt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc 45 độ, giống như động tác chặt một vật bằng dao, thể hiện sự dứt khoát, sắc lạnh của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian với ba nét nhỏ gọn, bên phải (chữ 齐) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần viết cân đối tránh để phần bên phải lấn át quá sâu sang trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 濟 được giản thể hóa thành 济, trong đó phần bên phải từ 齊 được giản thể thành 齐 để giảm số nét viết.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước ba chấm) (Nước, sông ngòi, chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, vượt sông)

Biểu thanh (声旁): 齐 (âm gốc: qí / jì)

Bên trái là dòng nước (氵), bên phải là cái gì đó tề tựu, ngay ngắn (齐). Ý chỉ việc dùng thuyền bè để đưa mọi người cùng tề tựu vượt qua dòng nước lớn hoặc cứu giúp nhau lúc hoạn nạn.

  • 氵 Nước, sông
  • 齐 Đồng đều, tề tựu (cung cấp âm đọc và một phần ngữ nghĩa phụ)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 濟 ban đầu là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp giữa bộ Thủy (nước) và chữ 齐 (tề). Ý nghĩa gốc ghi nhận việc lội nước, đi thuyền vượt sông, sau đó mở rộng thành cứu giúp, tế độ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc 'vượt sông' phát triển thành 'giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn hoạn nạn' (cứu tế), rồi tiến tới nghĩa 'có ích, làm được việc'.

  • Trong văn học cổ, 濟 thường đi liền với các điển tích vượt sông lớn lúc hiểm nghèo.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tế
Âm Hán Việt là 'Tế', tương đương với thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt tùy từ ghép (ví dụ: cứu tế).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ (sai), セi (sei) / Âm Kun: すく.う (suku.u), すが.る (sugaru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
제
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung (pinyin) tương ứng với âm Hán Việt bắt đầu bằng phụ âm T hoặc Ch (Tế).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng bên dòng **nước** (氵) lớn, mọi người cùng **tề tựu** (齐) lên chiếc thuyền duy nhất để được **cứu giúp** (濟) vượt sông an toàn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
齊
Phonetic Core (声旁)
儕
+ 亻 (con người)
劑
+ 刂 (con dao)
擠
+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
挤(jǐ)
Chữ 挤 dùng bộ Thủ (扌 - tay) nghĩa là chen đẩy, còn chữ 济 dùng bộ Thủy (氵 - nước) nghĩa là cứu giúp, vượt sông.
Thử thách phản xạ
政府采取了很多措施來[___]災區人民。
Gợi ý: jì
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai phần bên phải của chữ 济 thành các nét ngẫu nhiên thay vì nhớ phần gốc chữ 齐.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '济' trong từ '救济', bạn đọc và hiểu nghĩa của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'cứu giúp/cứu tế' (jiùjì) bằng chữ Hán với bộ Thủy ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

濟jìcứu giúp, vượt sông
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0