HanziGuru.灾 · zāi
灾
zāi[zai1]Thanh 1

tai họa, thảm họa

EN: disaster; calamity

HSK 5Hán Việt: Tai
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tai họa, thảm họa

Hán Việt: Tai
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mái nhà/vật che) viết rộng bao quát, phần dưới (lửa) cân đối thu gọn lại ở trung tâm, đảm bảo trọng lực chữ vững vàng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 災, giản thể 灾 lược bỏ một số nét phức tạp ở phần trên nhưng vẫn giữ nguyên bộ Hỏa 火 ở dưới.

tai họa, thảm họa, tai ương do thiên nhiên hoặc con người gây ra

sự khốn đốn, khốn cùnghỏa hoạn (trong một số từ ghép)
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#thiên tai#hiểm họa#xấu xa
Ví dụ thực tế
  • 灾难
    zāinàn
    thảm họa, tai nạn lớn
  • 火灾
    huǒzāi
    hỏa hoạn, tai nạn cháy
/[tsaɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
灾
zāizai1
++
¯(55)
=zāi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chai”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: z là âm đầu lưỡi răng phẳng [ts]; chai tiếng Việt đầu lưỡi nướu mềm.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tai
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, cắn khít nhẹ hàm răng và đẩy khí sát nhẹ qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai như tiếng 'ai' trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và kéo dài đều, tương tự như tiếng Việt đọc ngang ở quãng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm ch (chái) hoặc zh (trái) nếu không phân biệt rõ cách phát âm thẳng răng của thanh mẫu z.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao ngang đầu, biểu thị thanh 1 ngang cao ổn định không lên xuống.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mái nhà/vật che) viết rộng bao quát, phần dưới (lửa) cân đối thu gọn lại ở trung tâm, đảm bảo trọng lực chữ vững vàng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 災, giản thể 灾 lược bỏ một số nét phức tạp ở phần trên nhưng vẫn giữ nguyên bộ Hỏa 火 ở dưới.

Bộ thủ 火 · Bộ Hỏa (lửa)

Biểu ý (形旁): 火 (chỉ ngọn lửa hung tàn gây ra hỏa hoạn và tai họa)

Phía trên là dấu hiệu ngăn cản hoặc nhà cửa bị phá hủy, phía dưới là ngọn lửa (火) bùng cháy dữ dội tràn vào nhà, biểu thị tai họa do lửa hoặc thiên tai ập xuống.

  • 宀 mái nhà
  • 火 ngọn lửa
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Chữ giáp cốt văn ban đầu vẽ cảnh ngọn lửa bùng lên trong không gian khép kín hoặc nhà cửa, biểu thị tai họa hỏa hoạn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ hỏa hoạn, tai họa do lửa, dần mở rộng ra chỉ mọi loại tai ương, thảm họa thiên nhiên và xã hội.

  • Người xưa rất sợ hỏa hoạn nên chữ liên quan đến tai thường mang hình ảnh ngọn lửa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tai
Âm Hán Việt là 'Tai', tương đương với vần ai và thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ / Âm Kun: わざわ.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
재
Quy luật chuyển âm: Mandarin zāi tương ứng với âm Hán Việt 'Tai'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ngọn lửa (火) hung dữ tràn vào mái nhà (宀) gây ra một trận tai họa (zāi) thiêu rụi tất cả.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
재
zaitro tànBiến thể trong tiếng Hàn
Chữ dễ nhầm (形近字)
炎(yán)
炎 gồm hai chữ hỏa xếp chồng lên nhau nghĩa là viêm, nóng rực; còn 灾 có mái nhà che phía trên và lửa ở dưới nghĩa là tai họa.
Thử thách phản xạ
这场突如其来的[___]给当地居民带来了巨大的痛苦。
Gợi ý: zāi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phía trên của chữ 灾 với các bộ thủ khác như bộ miên hoặc bộ huyệt.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '灾', phát âm và nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'tai họa' (zāi) với bộ lửa ở dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

灾zāitai họa, thảm họa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0