HanziGuru.炒 · chǎo
炒
chǎo[chao3]Thanh 3

xào, rang, thổi phồng, sa thải

EN: to sauté; to stir-fry · to speculate (in real estate etc); to scalp · to hype up

HSK 6Hán Việt: Sao
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xào, rang, thổi phồng, sa thải

Hán Việt: Sao
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa) hẹp hơn và ép nhẹ sang bên, phần bên phải (chữ Thiếu) rộng hơn, tạo sự cân bằng vững chãi.

xào, đảo qua trên chảo nóng

đầu cơ (như bất động sản, cổ phiếu)thổi phồng, quảng cáo quá mức (hype)sa thải, đuổi việc
Động từPhổ biến#nấu nướng#kinh tế#truyền thông#lao động
Ví dụ thực tế
  • 妈妈在厨房炒菜。
    mā ma zài chú fáng chǎo cài.
    Mẹ đang nấu ăn/xào rau trong bếp.
  • 老板把那个懒惰的员工炒了。
    lǎo bǎn bǎ nà gè lǎn duò de yuán gōng chǎo le.
    Ông chủ đã sa thải nhân viên lười biếng đó rồi.
/[t͡ʂʰäʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
炒
chǎochao3
++
ˇ(214)
=chǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi bật hơi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, khi phát âm luồng hơi thổi mạnh qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (như vần ao trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi xuống thấp rồi hếch cao lên ở cuối.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 3 của chữ này sẽ biến điệu thành thanh 2 (tương đương dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vận mẫu kết thúc bằng -an hoặc -ang nếu nghe không kỹ âm đuôi -o.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu phẩy: đi xuống từ tầm trung rồi quặt ngược lên cao về bên phải, mô phỏng đúng biên độ trầm bổng của thanh hỏi.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa) hẹp hơn và ép nhẹ sang bên, phần bên phải (chữ Thiếu) rộng hơn, tạo sự cân bằng vững chãi.

Bộ thủ 火 · Bộ Hỏa (Lửa)

Biểu ý (形旁): 火 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lửa, nhiệt độ và nấu nướng.)

Biểu thanh (声旁): 少 (âm gốc: shǎo/chǎo)

Dùng Lửa (火) để xào món ăn với số lượng ít hoặc nấu trong chảo nhỏ (少 - ít).

  • 火 Lửa / Bếp núc (bên trái)
  • 少 Ít / Nhỏ (bên phải)
Phân loại Lục thư: Hội ý / Hình thanh

Nguồn gốc: Kết hợp giữa bộ Hỏa (lửa) bên trái chỉ hành động nấu nướng trên nhiệt độ cao và chữ Thiếu (少) bên phải vừa làm âm đọc vừa gợi ý không gian chảo nhỏ hoặc lượng thực phẩm vừa phải.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'xào nấu thức ăn trên lửa', từ này mở rộng nghĩa sang các hoạt động 'đảo lộn tình hình' như đầu cơ tích trữ (xào bất động sản) hoặc thổi phồng thông tin (xào tin tức), và nghĩa lóng hiện đại là 'sa thải' (bị đuổi ra khỏi bếp/công ty).

  • Trong ẩm thực Trung Hoa truyền thống, xào là phương pháp nấu ăn nhanh bằng lửa lớn đòi hỏi thao tác liên tục.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sao
Âm Hán Việt là 'Sao', tương ứng với thanh ngang/sắc trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh, trong khi tiếng Trung hiện đại mang thanh 3.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: 炒.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu ch- trong tiếng Trung tương ứng với âm tr- hoặc s-/ch- trong một số từ vựng Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn bật ngọn Lửa (火) to dưới chiếc chảo nhỏ với SỐ lượng (少) thức ăn ít, tay cầm vá đảo liên tục để XÀO món ăn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
少
shàotrẻ, ítPhonetic Core (声旁)
省
shěngTỉnh thành, tiết kiệm, lược bỏ+ 目 (con mắt)
吵
chǎocãi nhau, làm ồn, ồn ào+ 口 (cái miệng)
沙
shàrây, sàng (phương ngôn)+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
抄(chāo)
Chữ 抄 có bộ Thủ (扌) bên trái (liên quan đến tay - chép bài), còn chữ 炒 có bộ Hỏa (火) bên trái (liên quan đến lửa - xào nấu).
Thử thách phản xạ
中午我想吃鸡蛋[___]饭。
Gợi ý: chǎo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn thành phần bên trái giữa bộ Hỏa (火) và bộ Thủ (扌), dẫn đến viết nhầm thành chữ chāo (抄 - sao chép).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 炒, hãy đọc ra phát âm chính xác kèm thanh điệu và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'xào rau' (chǎo cài) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

炒chǎoxào, rang, thổi phồng, sa thải
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0