HanziGuru.炮 · bāo
炮
bāo[bao1]Thanh 1

xào, rang, sấy khô

EN: to sauté · to fry · to dry by heating

HSK 6Hán Việt: Bào
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xào, rang, sấy khô

Hán Việt: Bào
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Hỏa (火) thu gọn, bên bên phải là chữ Bao (包). Đảm bảo phân chia tỷ lệ trái phải cân đối, bên trái hẹp hơn bên phải một chút để nhường chỗ cho phần cấu trúc chính.

xào nhanh trên lửa lớn (dùng trong nấu ăn)

rang hoặc sấy khô dược liệu hoặc thực phẩmnấu bằng cách đun khô hoặc rang chín
Động từVăn viết / Ngôn ngữ chuyên ngành ẩm thực và Đông yNgữ tố ràng buộc#ẩm thực#nấu nướng#chế biến
Ví dụ thực tế
  • 炮羊肉
    bāo yángròu
    xào thịt cừu
  • 炮制中药
    bāozhì zhōngyào
    bào chế thuốc Đông y
/[pɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
炮
bāobao1
++
¯(55)
=bāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“bao”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Bào
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: b (p nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi bung ra, không có luồng hơi mạnh đẩy ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (như ao nước tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao độ phẳng ngang tuyệt đối, giống như đang ngân một nốt nhạc cao ở quãng 55.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với chữ bǎo (thanh 3) hoặc bào trong pháo (pào - thanh 4). Chú ý đây là thanh 1 đọc cao và đều.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vạch một đường ngang cao trước mặt, tượng trưng cho thanh 1 ngân đều không đổi giọng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Hỏa (火) thu gọn, bên bên phải là chữ Bao (包). Đảm bảo phân chia tỷ lệ trái phải cân đối, bên trái hẹp hơn bên phải một chút để nhường chỗ cho phần cấu trúc chính.

Bộ thủ 火 · Bộ Hỏa (Lửa, sức nóng)

Biểu ý (形旁): 火 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nhiệt độ, lửa, sự đun nấu (xào, rang, sấy).)

Biểu thanh (声旁): 包 (âm gốc: bāo)

Bên trái là lửa (火), bên phải là cái gói/bao (包). Gói thức ăn lại rồi đem nướng hoặc xào trên lửa lớn.

  • 火 Lửa, nhiệt độ
  • 包 Bao, gói (gợi âm đọc bāo)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh. Bộ Hỏa (火) chỉ phương pháp nấu nướng bằng nhiệt, phần 包 cung cấp âm đọc bāo.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nướng hoặc xào trên lửa, chữ này mở rộng ra dùng trong việc sao tẩm, bào chế dược liệu hoặc chế biến món ăn khô.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, chữ này cực kỳ phổ biến trong các thuật ngữ bào chế thuốc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bào
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm không dấu hoặc dấu ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: neru, hameru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
포
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bào' tương ứng rất sát với âm đọc hiện đại 'bāo' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng lửa (火) để xào đồ ăn gói gọn trong chảo (包) cho thật thơm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
包
bāobao, gói, bọc, bao trùmPhonetic Core (声旁)
跑
páocào đất+ 足 (bàn chân)
饱
bǎono bụng, thỏa mãn+ 饣 (thức ăn)
泡
pāoNgâm, bọt nước, phồng rộp, bong bóng+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
跑(pǎo)
跑 có bộ túc (chân) chỉ việc chạy, còn 炮 có bộ hỏa (lửa) chỉ việc xào nấu.
泡(pào)
泡 có bộ thủy (nước), còn 炮 có bộ hỏa (lửa).
Thử thách phản xạ
厨师正在 [___] 羊肉。
Gợi ý: bāo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa các từ có cùng phần âm đọc 'bāo' nhưng khác bộ thủ như 抱 (ôm), 跑 (chạy), 泡 (bọt/ngâm) do chỉ nhớ phần phát âm mà quên mất bộ thủ chỉ nghĩa.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 炮 với bộ hỏa và chữ bao, bạn nhớ đến hành động nấu nướng nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'bāo' với nghĩa xào/rang thức ăn bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

炮bāoxào, rang, sấy khô
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0