EN: to roast; to grill; to broil; to bake; to toast (bread) · to warm oneself by a fire
HSK 5Hán Việt: khảo
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · nướng, sưởi
Hán Việt: khảo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Khảo cổ) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách cân đối không để đè lên nhau.
1. Ý nghĩa
nướng, quay, hơ lửa (thực phẩm hoặc sưởi ấm)
thi cử (trong từ Hán Việt cổ)làm khô bằng nhiệt
Động từTrung tính#ẩm thực#nhiệt độ#hoạt động nấu nướng
Ví dụ thực tế
我们去吃烤肉吧。
Wǒmen qù chī kǎoròu ba.
Chúng ta đi ăn đồ nướng nhé.
冬天大家喜欢在火 烤手。
Dōngtiān dàjiā xǐhuan zài huǒ kǎo shǒu.
Mùa đông mọi người thích hơ tay bên đống lửa.
2. Phát âm
/[kʰäʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
烤
kǎokao3
|
++
ˇ(214)
=kǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, sau đó thả lỏng để hơi thoát ra mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): đi từ độ cao trung bình xuống thấp rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (kào) nếu phát âm quá vội không đủ độ trũng ở quãng giữa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vẽ hình chữ V hoặc dấu móc xuống rồi đi lên, thể hiện sự trầm lắng rồi vươn lên của thanh hỏi.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Khảo cổ) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách cân đối không để đè lên nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ火 · Bộ Hỏa (Lửa)
Biểu ý (形旁):火 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lửa, nhiệt độ và nấu nướng)
Biểu thanh (声旁):考 (âm gốc: kǎo)
Bên trái là bộ Hỏa (ngọn lửa), bên phải là chữ Khảo (考). Đặt ngọn lửa bên cạnh để nướng chín thức ăn.
火 Lửa (chỉ nghĩa)
考 Khảo (chỉ âm đọc)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 考 (kǎo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh sau này, ghép từ bộ Hỏa (lửa) để biểu thị hành động dùng nhiệt độ cao và chữ Khảo làm thành phần phát âm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là hơ lửa, nướng đồ vật, dần mở rộng ra các nghĩa nướng bánh, sưởi ấm và các ngữ cảnh liên quan đến nhiệt.
Các món ăn nướng (thịt nướng) có lịch sử lâu đời trong văn hóa ẩm thực Trung Hoa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khảo
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng gần với dấu hỏi trong tiếng Việt, nhưng có độ uốn xuống rồi lên rõ hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: あぶ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Âm đầu k trong tiếng Trung thường giữ nguyên hoặc chuyển thành kh/c trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng lửa (火) để NƯỚNG (烤) món ăn cho thơm phức.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
考
kǎoto beat; to hitPhonetic Core (声旁)
栲
kǎochinquapin (Castanopsis fargesii and other spp.), genus of evergreen trees+ 木 (cây cối)