HanziGuru.烦 · fán
烦
fán[fan2]Thanh 2

phiền phức, bực bội

EN: to feel vexed · to bother · to trouble

HSK 3Hán Việt: Phiền
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phiền phức, bực bội

Hán Việt: Phiền
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa/Lửa biến thể) hẹp hơn và cao tương đương phần bên phải (bộ Hiệt/Đầu người), chú ý khoảng cách để chữ không bị bè ra.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 煩 giữ nguyên kết cấu cấu tạo từ bộ Hỏa và bộ Hiệt; bản giản thể giữ lại toàn bộ các nét cốt lõi.

cảm thấy phiền muộn, bực bội, khó chịu

làm phiền, quấy rầy ai đórườm rà, phức tạp, rắc rốicáu kỉnh, dễ bực mình
Tính từ / Động từThông dụng / Thân mật#cảm xúc#tâm lý#trạng thái tinh thần
Ví dụ thực tế
  • 别烦我!
    Bié fán wǒ!
    Đừng làm phiền tôi!
  • 这件事真烦人。
    Zhè jiàn shì zhēn fán rén.
    Việc này thực sự phiền phức quá.
/[fan³⁵]/Thanh điệu: 35
烦
fánfan2
++
´(35)
=fán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph / f nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi liên tục qua khe răng và môi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên dứt khoát như khi bạn đọc từ 'bán' hoặc 'phán' trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành cao ngang tùy tốc độ nói, nhưng cơ bản giữ nguyên quy luật dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -an khác như fan và fang nếu nghe không rõ âm mũi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực vuốt mạnh hướng lên trời theo đường chéo, giống dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa/Lửa biến thể) hẹp hơn và cao tương đương phần bên phải (bộ Hiệt/Đầu người), chú ý khoảng cách để chữ không bị bè ra.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 煩 giữ nguyên kết cấu cấu tạo từ bộ Hỏa và bộ Hiệt; bản giản thể giữ lại toàn bộ các nét cốt lõi.

Bộ thủ 火 · Bộ Hỏa (Lửa, nóng bức, bốc hỏa)

Biểu ý (形旁): 火 (Chỉ tâm trạng bực bội, nóng nảy như có lửa đốt trong lòng)

Biểu thanh (声旁): 頁 (âm gốc: fan / xié)

Bên trái là lửa (火) tượng trưng cho sự nóng giận, bốc hỏa; bên phải là đầu người (頁). Đầu lúc nào cũng nóng như lửa đốt chính là cảm giác phiền muộn, bực bội.

  • 火 Lửa, nhiệt độ cao, nóng giận
  • 頁 Cái đầu, trang giấy
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ ý nghĩa ngọn lửa (火) làm đầu óc (頁) bấn loạn, nóng nảy.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ phần đầu bị nóng bức, bứt rứt, dần chuyển hóa thành trạng thái tâm lý phiền muộn, rườm rà và quấy rầy.

  • Trong các văn cổ, chữ này thường liên quan đến các triệu chứng bệnh lý do nhiệt hoặc tâm trạng bứt rứt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phiền
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm sắc trong tiếng Việt nhưng đọc với độ vút cao hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン / Âm Kun: 烦.じる / 煩.わしい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
번
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu f trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm ph trong âm Hán Việt (như fán ➔ phiền).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đầu óc (頁) của bạn lúc nào cũng như có ngọn lửa (火) đốt cháy bên trong, khiến bạn cảm thấy vô cùng bực bội và PHIỀN (fán) phức.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
页
xiécái đầuPhonetic Core (声旁)
颗
kēhạt, viên (lượng từ cho vật nhỏ)+ 果 (grain)
Chữ dễ nhầm (形近字)
顺(shùn)
Chữ 烦 có bộ Hỏa (nóng giận = phiền), chữ 顺 có bộ Xuyên (dòng nước = thuận).
Thử thách phản xạ
这件事情太[___]人了,让我头 痛。
Gợi ý: fán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trái giữa bộ Hỏa (火) và bộ Khuyển (犬) hoặc nhầm với các chữ cùng vần trong họ chữ mang bộ Hiệt.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 烦, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'fán' (phiền) với ý nghĩa đầu óc bốc lửa?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

烦fánphiền phức, bực bội
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0