HanziGuru.焦 · jiāo
焦
jiāo[jiao1]Thanh 1

cháy, khét, lo lắng, nôn nóng

EN: surname Jiao · burnt · scorched

HSK 6Hán Việt: Tiêu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cháy, khét, lo lắng, nôn nóng

Hán Việt: Tiêu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chim 隹) viết gọn gàng, phần dưới (lửa 灬) trải rộng sang hai bên để đỡ toàn bộ chữ.

cháy, bị lửa nung đến mức khét lẹt hoặc thành than

lo lắng, nôn nóng, sốt ruột (như tâm giao, tả giao)họ Tiêu (surname)chất cốc (nhiên liệu)joule (viết tắt của 焦耳 - tiêu nhĩ)
Tính từ / Danh từTrung tính / Văn học#trạng thái vật lý#cảm xúc#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 烤焦
    kǎojiāo
    nướng cháy khét
  • 焦急
    jiāojí
    lo lắng, sốt ruột
/[t͡ɕi̯äʊ̯˥˥]/Thanh điệu: 55
焦
jiāojiao1
++
¯(55)
=jiāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng sát vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp giữa nguyên âm đệm i và nguyên âm đôi ao
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55) đọc cao, đều và kéo dài tương tự dấu ngang trong tiếng Việt nhưng cao giọng hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm jiǎo (thanh 3) nếu không giữ độ cao đều ở thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Tay vươn thẳng ngang ngực giữ nguyên cao độ, giống như tiếng còi tàu hú dài trên cao.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chim 隹) viết gọn gàng, phần dưới (lửa 灬) trải rộng sang hai bên để đỡ toàn bộ chữ.

Bộ thủ 灬 · Bộ Hỏa (bốn chấm) (lửa)

Biểu ý (形旁): 灬 (chỉ ngọn lửa đang nung đốt phía dưới)

Biểu thanh (声旁): 隹 (âm gốc: zhuī)

Con chim nhỏ (隹) bị nướng ở trên đống lửa (灬) nên biến thành màu đen và bị cháy khét (焦).

  • 隹 con chim ngắn đuôi
  • 灬 lửa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn thể hiện hình ảnh một con chim (隹) đặt trên ngọn lửa (火/灬), biểu thị việc nướng chim cho chín hoặc làm cháy khét.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'nướng cháy' (thịt chim bị lửa làm cho khét), chữ mở rộng sang nghĩa 'nóng ruột, bồn chồn như lửa đốt' và các từ chuyên môn khoa học.

  • Bộ bốn chấm (灬) ở dưới thực chất là biến thể của chữ hỏa (火).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiêu
Thanh ngang tiếng Trung (jiāo) tương ứng với âm Tiêu đọc bằng thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: こ.げる, こ.がす, こが.れる, あせ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tiêu' tương ứng hoàn hảo với pinyin 'jiāo' (j chuyển thành ch/ti, iao chuyển thành iêu/eo).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con chim (隹) bay sà xuống đống lửa bập bùng (灬) và bị nướng đến mức cháy khét (焦) đen thui, khiến người chủ vô cùng lo lắng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蕉
qiáochuối+ 艹 (cỏ cây)
瞧
qiáonhìn, xem, khám bệnh+ 目 (con mắt)
礁
jiāoĐá ngầm, bãi cạn+ 石 (đá sỏi)
僬
jiāoused in 僬僥|僬侥[jiao1 yao2]; used in 僬僬[jiao1 jiao1]+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
蕉(jiāo)
Chữ 蕉 có bộ thảo đầu (艹) ở trên vì là cây chuối, còn chữ 焦 gốc không có.
Thử thách phản xạ
听到这个消息,大家心里都很[___]。
Gợi ý: jiāo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa phần trên là chữ 隹 (chuy) với chữ 佳 (giai) khi viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '焦', đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '焦' biểu thị nghĩa 'cháy khét' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

焦jiāocháy, khét, lo lắng, nôn nóng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0