Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng sát vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp giữa nguyên âm đệm i và nguyên âm đôi ao
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55) đọc cao, đều và kéo dài tương tự dấu ngang trong tiếng Việt nhưng cao giọng hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm jiǎo (thanh 3) nếu không giữ độ cao đều ở thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Tay vươn thẳng ngang ngực giữ nguyên cao độ, giống như tiếng còi tàu hú dài trên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chim 隹) viết gọn gàng, phần dưới (lửa 灬) trải rộng sang hai bên để đỡ toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ灬 · Bộ Hỏa (bốn chấm) (lửa)
Biểu ý (形旁):灬 (chỉ ngọn lửa đang nung đốt phía dưới)
Biểu thanh (声旁):隹 (âm gốc: zhuī)
Con chim nhỏ (隹) bị nướng ở trên đống lửa (灬) nên biến thành màu đen và bị cháy khét (焦).
隹 con chim ngắn đuôi
灬 lửa
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
15· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 焦 (jiāo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn thể hiện hình ảnh một con chim (隹) đặt trên ngọn lửa (火/灬), biểu thị việc nướng chim cho chín hoặc làm cháy khét.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'nướng cháy' (thịt chim bị lửa làm cho khét), chữ mở rộng sang nghĩa 'nóng ruột, bồn chồn như lửa đốt' và các từ chuyên môn khoa học.
Bộ bốn chấm (灬) ở dưới thực chất là biến thể của chữ hỏa (火).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiêu
Thanh ngang tiếng Trung (jiāo) tương ứng với âm Tiêu đọc bằng thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: こ.げる, こ.がす, こが.れる, あせ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tiêu' tương ứng hoàn hảo với pinyin 'jiāo' (j chuyển thành ch/ti, iao chuyển thành iêu/eo).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Con chim (隹) bay sà xuống đống lửa bập bùng (灬) và bị nướng đến mức cháy khét (焦) đen thui, khiến người chủ vô cùng lo lắng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蕉
qiáochuối+ 艹 (cỏ cây)
瞧
qiáonhìn, xem, khám bệnh+ 目 (con mắt)
礁
jiāoĐá ngầm, bãi cạn+ 石 (đá sỏi)
僬
jiāoused in 僬僥|僬侥[jiao1 yao2]; used in 僬僬[jiao1 jiao1]+ 亻 (con người)