HanziGuru.煎 · jiān
煎
jiān[jian1]Thanh 1

rán, chiên bằng chảo

EN: to pan fry · to sauté

HSK 7Hán Việt: Tiên / Kiên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rán, chiên bằng chảo

Hán Việt: Tiên / Kiên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (cấu trúc 前) cần viết thanh thoát, gọn gàng; phần dưới (bộ Hỏa 火) viết bè rộng ra để nâng đỡ toàn bộ chữ cái.

rán, chiên (thức ăn với một ít dầu trên chảo)

sắc thuốc (nấu nhỏ lửa cho cạn nước)chịu đựng sự tra tấn, dày vò (tâm lý)
Động từTrung tính#nấu nướng#phương pháp chế biến thực phẩm#hành động
Ví dụ thực tế
  • 煎鱼
    jiān yú
    rán cá
  • 煎熬
    jiān áo
    dày vò, dằn vặt (cả nghĩa đen và bóng)
/[tɕi̯ɛn˴⁵⁵]/Thanh điệu: 55
煎
jiānjian1
++
¯(55)
=jiān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chiên”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tiên
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ qua vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như dấu ngang trong tiếng Việt nhưng đọc cao và kéo dài ổn định.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với jiǎn (thanh 3) hoặc jiàn (thanh 4) nếu không giữ độ cao đều ở đỉnh vòm giọng (thanh 1).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng sang bên phải trên không trung, giữ giọng đều và cao giống như tiếng ngân của nốt nhạc.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (cấu trúc 前) cần viết thanh thoát, gọn gàng; phần dưới (bộ Hỏa 火) viết bè rộng ra để nâng đỡ toàn bộ chữ cái.

Bộ thủ 灬 · Bộ Hỏa (dạng biến thể dưới) (Lửa)

Biểu ý (形旁): 灬 (Chỉ ngọn lửa dùng để nấu nướng, rán thức ăn)

Biểu thanh (声旁): 前 (âm gốc: jián)

Phần trên là chữ 'tiền' (前 - trước) đóng vai trò gợi âm, phần dưới là bộ 'hỏa' (灬 - lửa). Đặt đồ ăn ở 'phía trước' ngọn lửa để rán.

  • 前 Gợi âm đọc và chỉ vị trí
  • 灬 Chỉ lửa, nhiệt lượng nấu nướng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được ghép lại từ bộ Hỏa (lửa) bên dưới và chữ 前 (tiền) ở phía trên để biểu thị hành động dùng lửa và dầu mỡ để làm chín thức ăn trên chảo.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ nghĩa đen là rán/chiên đồ ăn trên lửa, sau này mở rộng ra nghĩa bóng chỉ sự chịu đựng đày ải, dằn vặt tâm can (như lửa đốt).

  • Trong ẩm thực Trung Hoa cổ đại, phương pháp 'jiān' đòi hỏi kiểm soát lửa rất khéo léo để thực phẩm vàng giòn mà không bị cháy.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiên
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương đương với âm vực cao, khi chuyển sang Hán Việt đọc là 'Tiên' mang thanh ngang (không dấu).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: 焼く, いる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
전
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch- hoặc gi- trong tiếng Việt (jiān ➔ Tiên).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng ở **trước** (前) bếp, bật ngọn **lửa** (灬) nhỏ bên dưới cái chảo để **rán** (煎) những chiếc bánh thơm lừng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
前
qiánphía trước, trước đâyPhonetic Core (声旁)
剪
jiǎncắt, kéo+ 刀 (con dao)
箭
jiànmũi tên+ ⺮ (cây tre)
湔
jiānto wash; to redress (a wrong)+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
剪(jiǎn)
Chữ 煎 có bộ hỏa (灬) ở dưới (liên quan đến lửa, rán), còn chữ 剪 có bộ đao (刂) ở dưới (liên quan đến kéo cắt).
Thử thách phản xạ
妈妈在 厨房里 [___] 鱼。
Gợi ý: jiān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần dưới của chữ là bộ tâm (心) thay vì bộ hỏa bốn chấm (灬), dẫn đến viết sai chính tả chữ Hán.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 煎, bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'rán/chiên' (jiān) bằng cách kết hợp thành phần chỉ vị trí và lửa?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

煎jiānrán, chiên bằng chảo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0