Quy tắc cân đối nét: Phần trên (火) và phần dưới (尉) cần cân đối, phần dưới có nhiều nét ngang nên phải viết các nét đều tay, gọn gàng để chữ không bị lùn.
1. Ý nghĩa
ủi (quần áo), làm cho phẳng phiu
yên lòng, xoa dịu (dùng trong từ 熨帖 - êm ả, thoải mái)
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm nguyên âm bắt đầu bằng y (bán nguyên âm u/ü)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí tự nhiên, môi tròn.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: Vần ü đọc như uy hoặc ư tròn môi
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương đương với dấu sắc đi xuống hoặc âm ngắt dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ thay đổi độ cao cho phù hợp nhưng từ này nguyên gốc là thanh 4 yèu/yù hoặc biến thể. Cụ thể ở đây là thanh 4 (rơi dứt khoát 51) hoặc tùy từ điển có thể là yèu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần i hoặc ü khác nếu không phân biệt rõ khẩu hình môi tròn khi phát âm ü.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực hất nhanh lên cao theo hướng chéo phải giống như dấu sắc.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 15 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (火) và phần dưới (尉) cần cân đối, phần dưới có nhiều nét ngang nên phải viết các nét đều tay, gọn gàng để chữ không bị lùn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ火 · Bộ Hỏa (Lửa)
Biểu ý (形旁):火 (Chỉ nhiệt độ, dùng lửa để làm phẳng đồ.)
Biểu thanh (声旁):尉 (âm gốc: yù)
Dùng lửa (火) ở dưới nung nóng dụng cụ (尉) để ủi thẳng quần áo.
火 Lửa / nhiệt lượng
尉 Phần biểu âm và khung chính (vú/uý)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 尉 (wèi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Hỏa (lửa) để chỉ sức nóng và chữ Uý (尉) chỉ âm đọc, miêu tả việc dùng bàn là/dụng cụ nung nóng bằng than lửa để làm phẳng vải vóc thời xưa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng sức nóng của lửa để là ủi quần áo, mở rộng ra nghĩa bóng là làm cho phẳng lặng, xoa dịu, êm ấm trong lòng.
Thời cổ đại Trung Hoa, người ta dùng chảo đồng chứa than nóng bên trong để là quần áo lụa là, do đó chữ có bộ Hỏa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Úy
Thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt tùy theo từ loại và âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
위
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Úy' tương ứng với âm Pinyin 'yù' trong tiếng Quan Thoại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng ngọn **Lửa** (火) nung nóng chiếc bàn là nặng trĩu để **ủi** phẳng phiu bộ quần áo.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
尉
wèisurname Wei; military officerPhonetic Core (声旁)