Quy tắc cân đối nét: Phần trên (汤) cần viết thanh thoát, gọn gàng để nhường không gian cho bộ Hỏa (火) ở dưới trải rộng, giữ vững trọng tâm toàn chữ.
1. Ý nghĩa
bỏng, làm bỏng bằng nước hoặc hơi nóng
luộc sơ, chần qua nước sôihâm nóng thức ăn hoặc đồ uống trong nước nónglàm xoăn tóc bằng nhiệt (uốn tóc)là, ủi phẳng quần áo bằng bàn là nóngnóng rẫy, nóng bỏng
Động từ / Tính từTrung hòa / Thông dụng#nhiệt độ#nấu ăn#làm đẹp#cảm giác cơ thể
Ví dụ thực tế
小心,水很烫。
Xiǎoxīn, shuǐ hěn tàng.
Cẩn thận, nước rất nóng.
我想去美 容 院 烫 发。
Wǒ xiǎng qù měiróngyuàn tàngfà.
Tôi muốn đến viện thẩm mỹ để uốn tóc.
2. Phát âm
/[tʰɑŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
燙
tàngtang4
|
++
`(51)
=tàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, bật hơi mạnh ra ngoài khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc mở rộng vòm họng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc giống như dấu nặng kết hợp dấu sắc đọc ngắn gọn, rơi dứt khoát từ cao xuống thấp như tiếng ra lệnh.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao của điểm bắt đầu thường thấp hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ang đi với thanh khác hoặc nhầm với âm t- nhẹ do không bật hơi đủ mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chém tay mạnh xuống từ trên cao xuống dưới (giống như ra lệnh hoặc cắt đứt dứt khoát), biểu thị thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 15 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (汤) cần viết thanh thoát, gọn gàng để nhường không gian cho bộ Hỏa (火) ở dưới trải rộng, giữ vững trọng tâm toàn chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ火 · Bộ Hỏa (Lửa, nhiệt độ cao)
Biểu ý (形旁):火 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lửa, nhiệt độ, sức nóng gây bỏng hoặc làm chín.)
Biểu thanh (声旁):汤 (âm gốc: tāng)
Chữ 汤 (nước canh nóng) kết hợp với bộ 火 (lửa) ở dưới tạo thành chữ 烫 (nhiệt độ của lửa đun nước canh sôi sục gây bỏng hoặc dùng nhiệt để là ủi, uốn tóc).
氵 Liên quan đến chất lỏng, nước
昜 Chỉ âm đọc (tang)
火 Lửa, sức nóng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 湯
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 烫 là sự kết hợp giữa chữ 汤 (nước canh nóng) và bộ 火 (lửa), biểu thị trạng thái nước hoặc đồ vật bị nung nóng bởi lửa đến mức có thể gây bỏng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nước sôi gây bỏng rát, ngữ nghĩa mở rộng ra các hành động sử dụng nhiệt lượng cao trong đời sống như là quần áo (là nhiệt), uốn tóc (uốn nhiệt) và chần thức ăn.
Trong các tài liệu cổ, chữ này đôi khi được viết giản lược hoặc dùng chung với 汤 tùy theo ngữ cảnh nấu nướng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thám
Âm Hán Việt là 'Thám', tương ứng với thanh điệu sắc/nặng trong tiếng Việt tùy từ vựng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: hoteru, atatameru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탕
Quy luật chuyển âm: Vần -ang trong tiếng Trung thường tương ứng với vần -ang trong âm Hán Việt (như thang, tang, tàng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nước trong nồi canh (汤) đặt trên bếp lửa bùng cháy (火) đang sôi sục sùng sục, sơ ý chạm vào là sẽ bị BỎNG RÁT (烫) ngay lập tức!