Tiếng Việt · miếng mỏng, lát, phiến, phim ảnh, lượng từ
Hán Việt: Phiến
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Chữ đơn thể có nét ngang gập kéo dài và nét sổ xiên nhẹ sang phải tạo thế vững chãi, cân đối không bị lệch.
1. Ý nghĩa
miếng mỏng, lát mỏng hoặc phiến
phim ảnh, đoạn phimlượng từ chỉ vật mỏng, phẳng (như lá cây, thảm cỏ, vùng đất)một phần, phiến diện, không toàn diệnthái mỏng, cắt lát
Danh từ / Lượng từ / Động từThông dụng#hình dạng#đồ vật#lượng từ#truyền thông
Ví dụ thực tế
切成片
qiē chéng piàn
cắt thành lát mỏng
see a movie (看片)
kàn piàn
xem phim
2. Phát âm
/[pʰi̯än⁵¹]/Thanh điệu: 51
片
piànpian4
|
++
`(51)
=piàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở mạnh để đẩy luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu sắc kết hợp dấu nặng kéo dài rồi rơi đột ngột trong tiếng Việt, bắt đầu từ điểm cao (5) và lao thẳng xuống đáy (1).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng trước, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu ian không có phụ âm bật hơi hoặc nhầm lẫn độ dài của nguyên âm khi đọc nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới như nhát dao cắt lát mỏng.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Chữ đơn thể có nét ngang gập kéo dài và nét sổ xiên nhẹ sang phải tạo thế vững chãi, cân đối không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ片 · Bộ Phiến (miếng mỏng, tấm)
Chữ tượng hình phác họa hình một thân cây bị chẻ đôi thành một mảnh ván mỏng.
片 Chính là chữ phiến mang nghĩa tấm, miếng mỏng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 片 (piān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 片 vẽ hình một nửa chiếc cây đã bị xẻ dọc thành ván mỏng, biểu thị cho sự chia tách thành các lát mỏng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là mảnh gỗ xẻ mỏng, chữ mở rộng ra chỉ mọi vật có dạng mỏng, phẳng như lát bánh, thẻ bài, phiến đá, phim ảnh và làm lượng từ.
Người Trung Hoa cổ xưa dùng các thẻ tre hoặc phiến gỗ mỏng để viết chữ trước khi giấy ra đời.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phiến
Thanh sắc trong âm Hán Việt tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヘン / Âm Kun: かた
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
편
Quy luật chuyển âm: Phụ âm p- trong tiếng Trung chuyển sang ph- trong âm Hán Việt (piàn ➔ phiến).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dao sắc chém một nhát (p) vào khúc gỗ (ian), kết quả tạo ra hàng loạt các lát (piàn) mỏng tanh bay tung tóe.