HanziGuru.牡 · mǔ
牡
mǔ[mu3]Thanh 3

Đực, trống (dùng cho động vật, chim hoặc thực vật); then cửa; gò đồi

EN: (of a bird, animal or plant) male · key · hills

HSK 7Hán Việt: Mẫu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đực, trống (dùng cho động vật, chim hoặc thực vật); then cửa; gò đồi

Hán Việt: Mẫu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Ngưu (trâu bò) chiếm khoảng 45% diện tích với nét sổ thẳng làm trụ; bên phải là chữ Thổ (đất) thu gọn làm phần ngữ âm chiếm 55%, chú ý các nét ngang của chữ Thổ phải cân đối.

Đực, trống (chỉ giới tính đực của động vật hoặc thực vật)

Then cửa, khóa cửa (khóa đực)Gò đồi, đất cao
Tính từ / Danh từVăn phong trang trọng, học thuật hoặc cổNgữ tố ràng buộc#Sinh học#Giới tính#Động vật#Thực vật
Ví dụ thực tế
  • 牡牛
    mǔniú
    Bò đực
  • 牡丹
    mǔdān
    Hoa mẫu đơn
/[mu³²¹]/Thanh điệu: 214
牡
mǔmu3
++
ˇ(214)
=mǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại nhẹ nhàng, hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi đi xuống rồi đi lên, giống dấu hỏi kết hợp dấu sắc ở cuối trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ chuyển thành thanh 2 (ví dụ mǔdān đọc thành múdān).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -u thuần túy nếu không giữ đúng độ uốn của thanh hỏi 214.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ ngang hạ xuống thấp (đáy 21) rồi vút mạnh lên cao (4).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Ngưu (trâu bò) chiếm khoảng 45% diện tích với nét sổ thẳng làm trụ; bên phải là chữ Thổ (đất) thu gọn làm phần ngữ âm chiếm 55%, chú ý các nét ngang của chữ Thổ phải cân đối.

Bộ thủ 牛 · Bộ Ngưu (Trâu, bò)

Biểu ý (形旁): 牛 (Chỉ vật nuôi, gia súc (động vật đực))

Biểu thanh (声旁): 土 (âm gốc: tu / mu)

Con trâu (牛) đứng trên gò đất cao (土) thể hiện sức mạnh của con vật giống đực đầu đàn.

  • 牛 Bộ ngưu (con trâu, con bò)
  • 土 Bộ thổ (đất, gò đồi)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Ngưu (chỉ loài vật) và bộ Thổ (chỉ thanh điệu và nghĩa gốc liên quan đến gò đồi, vật lớn). Ban đầu dùng để chỉ con vật đực khỏe mạnh như con bò đực trên đồng cỏ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chỉ con vật đực (bò đực, ngựa đực), nghĩa được mở rộng sang cả thực vật đực (như hoa mẫu đơn) và tính chất đực/khóa then cửa.

  • Trong tự nhiên, chữ này phân định rõ giống đực của gia súc so với chữ 牝 (pìn - giống cái).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mẫu
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có nhịp điệu trầm sâu hơn trước khi vút lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ボウ (bō), モウ (mō) / Âm Kun: おす (osu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
모
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Mẫu' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu 'm' và vần '-u'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con bò đực (牛) đứng ngạo nghễ trên đỉnh gò đất cao (土), cất tiếng kêu trầm đục vang dội.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
土
tǔđất, thổ nhưỡng, địa phươngPhonetic Core (声旁)
肚
dǔbụng, dạ dày, lòng (thực phẩm)+ ⺼ (thịt bắp)
吐
tǔnhổ ra, nôn ra, bộc lộ+ 口 (cái miệng)
墅
shùvilla+ 野 (country)
Chữ dễ nhầm (形近字)
母(mǔ)
Chữ 母 (mẫu - mẹ) không có bộ ngưu bên trái, viết đơn giản hơn.
Thử thách phản xạ
这是一头[___]牛。
Gợi ý: mǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 牡 (mẫu - đực) và chữ 母 (mẫu - mẹ) do mặt chữ và phát âm gần như y hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '牡', nghĩa sinh học và âm Hán Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'bò đực' (mǔniú) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

牡mǔĐực, trống (dùng cho động vật, chim hoặc thực vật); then cửa; gò đồi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0