HanziGuru.犬 · quǎn
犬
quǎn[quan3]Thanh 3

chó (văn phong cũ)

EN: (literary) dog · Kangxi radical 94

HSK 7Hán Việt: Khuyển
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chó (văn phong cũ)

Hán Việt: Khuyển
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Chữ viết cần cân đối ở phần trung tâm, nét phẩy bên phải vươn dài tạo thế vững chãi như dáng chú chó đang đứng.

chó (từ dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng)

bộ thủ trong Hán tự (bộ Khuyển)
Danh từVăn phong cổ / Thư tịchNgữ tố ràng buộc#động vật#bộ thủ#văn cổ
Ví dụ thực tế
  • 鸡犬不宁
    jī quǎn bù níng
    gà chó không yên (thành ngữ chỉ sự náo loạn, quấy rầy)
  • 犬马之劳
    quǎn mǎ zhī láo
    công sức như chó ngựa (lời khiêm tốn khi tự nguyện phục vụ)
/[tɕʰɥän²¹⁴]/Thanh điệu: 214
犬
quǎnquan3
++
ˇ(214)
=quǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
quan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy mạnh luồng khí xì qua kẽ hẹp.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uyên / uân
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần üan có nguyên âm đệm ü kết hợp với an
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống rồi nâng nhẹ lên ở cuối.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: quǎn mǎ đọc thành quán mǎ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (quàn) nếu không giữ độ trũng và hất giọng lên ở cuối của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ viết cần cân đối ở phần trung tâm, nét phẩy bên phải vươn dài tạo thế vững chãi như dáng chú chó đang đứng.

Bộ thủ 犬 · Bộ Khuyển (con chó)

Là chữ tượng hình nguyên thủy, các nét mô phỏng phần đầu, thân, bốn chân và cái đuôi cong của một con chó.

  • 大 hình dáng con người hoặc thân hình lớn
  • 丶 đốm tai hoặc đuôi chó
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 犬 vẽ hình một con chó với mõm nhọn, tai cụp, bốn chân và chiếc đuôi cong lên trên.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ con chó, chữ này mở rộng dùng làm bộ thủ (biến thể là 犭) đặt bên trái các chữ chỉ loài thú dữ hoặc tính chất hoang dã.

  • Trong lịch sử chữ Hán, bộ Khuyển (犭) thường được dùng cho các loài thú bốn chân.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khuyển
Thanh hỏi trong tiếng Trung (châu 214) tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン / Âm Kun: いぬ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
견
Quy luật chuyển âm: Chữ Khuyển trong Hán Việt giữ nguyên âm vần tương đương với quǎn trong tiếng phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình ảnh chữ 犬 giống như một người to lớn (大) đang dắt theo một chú chó nhỏ có đốm tai (丶) đi dạo.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
厌
yànchán ghét, chán nản+ 厂 (sườn núi)
厣
yǎnoperculum (Latin: little lid); a covering flap (in various branches of anatomy)+ 甲 (armor)
畎
quǎnfield drains+ 田 (ruộng đồng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
太(tài)
Chữ 太 (thái) có nét chấm ở dưới bụng, còn chữ 犬 (khuyển) có nét chấm ở trên đầu (phía trên bên phải).
大(dà)
Chữ 大 (đại) không có nét chấm phụ bên phải, chỉ có hai nét ngang phẩy mác.
Thử thách phản xạ
鸡[___]不宁
Gợi ý: quǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn vị trí nét chấm nhỏ của chữ 犬 với chữ 太 khiến viết sai thành chữ thái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 犬, hãy nhớ ngay nghĩa Hán Việt là gì và cách phát âm pinyin?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết đúng chữ 'chó' (khuyển) trong văn phong cổ và phân biệt với chữ đại (大)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

犬quǎnchó (văn phong cũ)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0