HanziGuru.狼 · láng
狼
láng[lang2]Thanh 2

con sói

EN: wolf

HSK 7Hán Việt: Lang
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · con sói

Hán Việt: Lang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bộ khuyển (犭) ở bên trái viết thon gọn chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải 良 viết rộng rãi và vững chãi hơn.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể giống nhau, không có sự thay đổi cấu trúc.

con sói, loài sói thuộc họ chó

tàn bạo, độc ác (dùng trong các từ ghép như lang tâm, ác lang)tham lam, hung dữ
Danh từTrung tính / Văn học#động vật#tính cách#tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 那是一只凶猛的孤狼。
    Nà shì yì zhī xiōngměng de gū láng.
    Đó là một con sói cô độc hung dữ.
  • 狼吞虎咽
    láng tūn hǔ yàn
    Ăn ngấu nghiến (như sói vồ hổ nuốt).
/[laŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
狼
lánglang2
++
´(35)
=láng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, hơi thở đi qua hai bên mép lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, nó biến đổi thành cao hơn nhưng ở đây đứng độc lập hoặc trước thanh khác thì giữ nguyên dấu sắc 35.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với lǎng (thanh 3 - lảng) hoặc làn (nếu không phân biệt rõ vận mẫu -ang và -an).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên trời giống như dấu sắc trong tiếng Việt, thể hiện âm điệu đi lên dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ khuyển (犭) ở bên trái viết thon gọn chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải 良 viết rộng rãi và vững chãi hơn.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể giống nhau, không có sự thay đổi cấu trúc.

Bộ thủ 犭 · Bộ Khuyển (thú bốn chân) (loài thú, loài chó)

Biểu ý (形旁): 犭 (Chỉ loài thú dữ, loài chó sói.)

Biểu thanh (声旁): 良 (âm gốc: liáng / láng)

Bên trái là hình con thú (bộ Khuyển 犭), bên phải là chữ lương (良) chỉ âm đọc. Con thú hoang dã có bản tính của loài sói.

  • 犭 Bộ khuyển (thú vật)
  • 良 Thành phần biểu âm (liáng/láng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Khuyển (chỉ loài vật thú) và chữ 良 (lương) cung cấp âm đọc, mô tả loài thú hoang dã có hình dáng giống chó nhưng hung ác.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ con sói, mở rộng ra chỉ tính cách tàn ác, tham lam hoặc các thành ngữ mô tả sự vội vã, hung dữ.

  • Trong văn hóa Trung Hoa và phương Đông, sói biểu trưng cho sự gian xảo, tàn độc (lang tâm cẩu phế).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lang
Thanh 2 tiếng Trung (láng) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt (láng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロウ / Âm Kun: おおかみ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
랑
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'lang' giữ nguyên âm Hán Việt là 'Lang' trong từ vựng tiếng Việt (như lang sói, bạch lang).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con thú (犭) đi lang thang trong đêm tối, cất tiếng hú dài nghe lạnh lùng như tiếng sói (láng).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
良
liángtốt, lành, rấtPhonetic Core (声旁)
娘
niángvariant of 娘[niang2]+ 女 (phụ nữ)
浪
làngSóng nước, lãng mạn, phóng túng+ 氵 (nước)
粮
liánglương thực, lương thảo, thực phẩm+ 米 (hạt gạo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
良(liáng)
Chữ 良 thiếu bộ khuyển (犭) bên trái, có nghĩa là tốt lành.
浪(làng)
Chữ 浪 dùng bộ thủy (氵) thay vì bộ khuyển (犭), nghĩa là sóng nước.
Thử thách phản xạ
森林里有一只凶猛的[___]。
Gợi ý: láng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn thành phần phát âm bên phải 良 (liáng) hoặc viết nhầm bộ khuyển (犭) thành bộ nhân đứng (亻).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 狼, nhớ lại âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'con sói' (láng) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

狼lángcon sói
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0