HanziGuru.猫 · māo
猫
māo[mao1]Thanh 1

con mèo

EN: cat (CL:隻|只[zhi1]) · (dialect) to hide oneself · (loanword) (coll.) modem

HSK 2Hán Việt: Miêu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · con mèo

Hán Việt: Miêu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khuyển (犭) nằm bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (苗) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần căn chỉnh hai phần cân đối, không để phần phải quá nặng lấn át phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 貓 được giản thể hóa phần bên phải từ 苗, trong khi bộ Khuyển bên trái giữ nguyên.

Con mèo

ẩn nấp, trốn (phương ngữ)máy điều chế giải điều chế (modem, từ mượn thông tục)
Danh từThông thường#động vật#thú cưng
Ví dụ thực tế
  • 我 养 了 一 只 可 爱 的 猫 。
    wǒ yǎng le yì zhī kě ài de māo .
    Tôi nuôi một con mèo dễ thương.
  • 那 只 猫 在 抓 老 鼠 。
    nà zhī māo zài zhuā lǎo shǔ .
    Con mèo kia đang bắt chuột.
/[mɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
猫
māomao1
++
¯(55)
=māo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ để tạo âm mũi, lưỡi nằm phẳng tự nhiên ở đáy khoang miệng.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (như vần ao trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), tương đương với âm ngang đều cao trong tiếng Việt nhưng kéo dài và giữ chắc cao độ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (máo) hoặc thanh 4 (mào) nếu người học không giữ đều cao độ ở mức 55 mà để giọng bị uốn lượn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa thẳng ngang phía trước mặt ở tầm cao, biểu thị thanh 1 ngang cao 55 ngân dài ổn định như đang ngân một nốt nhạc.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khuyển (犭) nằm bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (苗) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần căn chỉnh hai phần cân đối, không để phần phải quá nặng lấn át phần trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 貓 được giản thể hóa phần bên phải từ 苗, trong khi bộ Khuyển bên trái giữ nguyên.

Bộ thủ 犭 · Bộ Khuyển (thú bốn chân) (Loài thú, động vật)

Biểu ý (形旁): 犭 (Chỉ loài động vật / thú nuôi)

Biểu thanh (声旁): 苗 (âm gốc: miáo)

Bên trái là bộ Khuyển (犭) chỉ loài thú, bên phải là chữ Miêu (苗) biểu âm kiêm gợi ý về mầm mống nhỏ nhắn. Con mèo là loài thú nhỏ nhanh nhẹn như mầm cây nhú lên.

  • 犭 Chỉ bộ thú bốn chân
  • 苗 Cung cấp âm đọc (māo)
Phân loại Lục thư: Hài thanh

Nguồn gốc: Chữ 猫 được cấu thành từ bộ Khuyển (thú vật) kết hợp với chữ Miêu (苗) để tạo âm đọc. Ban đầu trong tiếng Trung cổ, các loài mèo nhỏ thường được xếp chung vào nhóm thú nuôi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chỉ loài mèo nhà nói chung, chữ này sau đó mở rộng thêm các nghĩa phụ như trốn tránh (như mèo giấu mình) hoặc dùng làm từ mượn phiên âm cho modem trong thời đại số.

  • Mèo được thuần hóa từ lâu đời ở Trung Quốc và gắn liền với việc bảo vệ kho lương thực khỏi chuột.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Miêu
Thanh 1 tiếng Trung (māo) có cao độ ngang cao 55, tương đương với âm vực cao nhưng không có dấu thanh gãy khúc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ビョウ / Âm Kun: ねこ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
묘
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Miêu' biến âm tương ứng khá gần với pinyin 'māo'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con thú (犭) trông giống như một mầm cây non (苗) đang vươn lên, nhưng thực chất đó là chú mèo con đang rình bắt chuột trên cánh đồng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
苗
miáomầm, mạ, dòng dõi MiêuPhonetic Core (声旁)
描
miáomiêu tả, vẽ lại+ 扌 (bàn tay)
瞄
miáonhắm, liếc nhìn+ 目 (con mắt)
喵
miāo(onom.) meow; cat's mewing+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
苗(miáo)
Chữ 苗 thiếu bộ Khuyển (犭) ở bên trái, nghĩa là mạ non hoặc mầm cây.
描(miáo)
Chữ 描 có bộ Thủ (扌) bên trái thay vì bộ Khuyển, dùng để chỉ hành động vẽ hoặc miêu tả.
Thử thách phản xạ
我 家 养 了 一 只 可 爱 的 [___] 。
Gợi ý: māo
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai phần bên phải do nhầm lẫn giữa các chữ đồng âm trong họ hàng chữ 'miêu' (苗, 描, 瞄, 猫).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '猫', hãy đọc lên và cho biết nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'con mèo' (māo) gồm những bộ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

猫māocon mèo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0