Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Vương/Ngọc) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ Nguyên) rộng hơn để cân bằng tổng thể khung chữ vuông vức.
1. Ý nghĩa
chơi, đùa nghịch
coi nhẹ, đùa cợt với cái gìđồ chơi, vật trưng bày ngắm nghía (cổ vật)
Động từ / Danh từPhổ biến#hoạt động#giải trí
Ví dụ thực tế
我们在公园玩。
Wǒmen zài gōngyuán wán.
Chúng tôi chơi ở công viên.
这个玩具很好玩。
Zhège wánjù hěn hǎowán.
Đồ chơi này rất vui/thú vị.
2. Phát âm
/[wan³⁵]/Thanh điệu: 35
玩
wánwan2
|
++
´(35)
=wán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: w / u (bán nguyên âm u mở đầu)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn chúm lại, lưỡi ở vị trí tự nhiên phía dưới sau đó trượt vào vần chính.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút lên cao dứt khoát như khi đang hỏi 'Hả?' hoặc đọc dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 (35) này sẽ biến đổi thành thanh có cao độ tương đương thanh 2 chuẩn, nhưng cần lưu ý quy tắc biến điệu chung của tiếng Trung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -uan khi không phát âm rõ âm đệm u hoặc nhầm với thanh 4 nếu đọc xuống giọng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như nét vẽ dấu sắc, biểu thị âm điệu đi lên từ trầm sang bổng.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Vương/Ngọc) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ Nguyên) rộng hơn để cân bằng tổng thể khung chữ vuông vức.
4. Cấu tạo
Bộ thủ王 · Bộ Vương (Ngọc) (Ngọc bích, vua, vật quý giá)
Biểu ý (形旁):王 (Chỉ chất liệu ngọc quý, đồ vật quý giá dùng để ngắm nghía, chơi đùa)
Biểu thanh (声旁):元 (âm gốc: yuán / wán)
Lấy ngọc quý (王) ra để ngắm nghía, đùa nghịch, giải trí (元).
王 Bộ Vương (Ngọc)
元 Nguyên (đứng đầu, nguyên vẹn)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 元 (yuán)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ ngọc (王) chỉ các vật phẩm ngọc ngà châu báu quý giá để thưởng ngoạn và phần âm (元) biểu thị cách đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là ngắm nghía, thưởng thức các bảo vật, đồ cổ (thưởng ngoạn), nghĩa dần mở rộng thành bất kỳ hoạt động vui chơi, giải trí nào.
Trong tiếng Trung hiện đại ở Đài Loan, từ này đôi khi có cách đọc biến thể là wàn khi dùng với nghĩa cổ vật, đồ chơi trưng bày.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngoạn
Thanh 2 tiếng Trung (35 - đi lên) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt (ví dụ: ngoán/ngóan).