HanziGuru.玩 · wán
玩
wán[wan2]Thanh 2

chơi, vui đùa, đồ chơi

EN: to play · to have fun · to trifle with

HSK 1Hán Việt: Ngoạn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chơi, vui đùa, đồ chơi

Hán Việt: Ngoạn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Vương/Ngọc) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ Nguyên) rộng hơn để cân bằng tổng thể khung chữ vuông vức.

chơi, đùa nghịch

coi nhẹ, đùa cợt với cái gìđồ chơi, vật trưng bày ngắm nghía (cổ vật)
Động từ / Danh từPhổ biến#hoạt động#giải trí
Ví dụ thực tế
  • 我们在公园玩。
    Wǒmen zài gōngyuán wán.
    Chúng tôi chơi ở công viên.
  • 这个玩具很好玩。
    Zhège wánjù hěn hǎowán.
    Đồ chơi này rất vui/thú vị.
/[wan³⁵]/Thanh điệu: 35
玩
wánwan2
++
´(35)
=wán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: w / u (bán nguyên âm u mở đầu)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn chúm lại, lưỡi ở vị trí tự nhiên phía dưới sau đó trượt vào vần chính.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút lên cao dứt khoát như khi đang hỏi 'Hả?' hoặc đọc dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 (35) này sẽ biến đổi thành thanh có cao độ tương đương thanh 2 chuẩn, nhưng cần lưu ý quy tắc biến điệu chung của tiếng Trung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -uan khi không phát âm rõ âm đệm u hoặc nhầm với thanh 4 nếu đọc xuống giọng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như nét vẽ dấu sắc, biểu thị âm điệu đi lên từ trầm sang bổng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Vương/Ngọc) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ Nguyên) rộng hơn để cân bằng tổng thể khung chữ vuông vức.

Bộ thủ 王 · Bộ Vương (Ngọc) (Ngọc bích, vua, vật quý giá)

Biểu ý (形旁): 王 (Chỉ chất liệu ngọc quý, đồ vật quý giá dùng để ngắm nghía, chơi đùa)

Biểu thanh (声旁): 元 (âm gốc: yuán / wán)

Lấy ngọc quý (王) ra để ngắm nghía, đùa nghịch, giải trí (元).

  • 王 Bộ Vương (Ngọc)
  • 元 Nguyên (đứng đầu, nguyên vẹn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ ngọc (王) chỉ các vật phẩm ngọc ngà châu báu quý giá để thưởng ngoạn và phần âm (元) biểu thị cách đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là ngắm nghía, thưởng thức các bảo vật, đồ cổ (thưởng ngoạn), nghĩa dần mở rộng thành bất kỳ hoạt động vui chơi, giải trí nào.

  • Trong tiếng Trung hiện đại ở Đài Loan, từ này đôi khi có cách đọc biến thể là wàn khi dùng với nghĩa cổ vật, đồ chơi trưng bày.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngoạn
Thanh 2 tiếng Trung (35 - đi lên) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt (ví dụ: ngoán/ngóan).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ガン (gan) / ゴン (gon) / Âm Kun: たわむれ.る (tawamureru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
완
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'ngoạn' chuyển đổi âm đầu ng- sang w- trong tiếng phổ thông Trung Quốc, vần -oan tương ứng với vần -an.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn cầm một viên ngọc quý bằng ngọc bích nguyên vẹn (王 + 元) trên tay để mang ra ngoài sân chơi đùa, thưởng ngoạn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
元
yuánnguyên, đơn vị tiền tệ, thứ nhất, cơ bảnPhonetic Core (声旁)
远
yuǎnxa+ 辶 (bước đi)
园
yuánvườn+ 囗 (viền bao quanh)
完
wánhoàn thành, xong, toàn vẹn+ 宀 (mái nhà)
Chữ dễ nhầm (形近字)
完(wán)
Chữ Hoàn (完) có bộ Miên (宀) ở trên, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi; còn chữ 玩 có bộ Vương (王) ở trái, nghĩa là chơi.
Thử thách phản xạ
孩子们在公园里[___]得很开心。
Gợi ý: wán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 完 (hoàn thành) do phần bên phải giống nhau, chỉ khác bộ thủ bên trái (王 so với 宀).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 玩, hãy đọc to kèm theo thanh điệu và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi cần viết từ 'chơi đùa' (wán) trong tiếng Trung, bạn nhớ kết hợp bộ thủ nào với chữ gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

玩wánchơi, vui đùa, đồ chơi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0