HanziGuru.玫 · méi
玫
méi[mei2]Thanh 2

Ngọc bích đẹp, thường dùng trong từ hoa hồng (玫瑰)

EN: (fine jade) · used in 玫瑰[mei2 gui1]

HSK 7Hán Việt: Mân
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Ngọc bích đẹp, thường dùng trong từ hoa hồng (玫瑰)

Hán Việt: Mân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Vương (nhỏ gọn hơn đôi chút), bên phía phải là chữ Mịch/chữ Phục biến thể tạo thế đối xứng hài hòa, không để phần nào quá to.

Loại ngọc bích màu đỏ hoặc ngọc đẹp (thường dùng kết hợp trong từ 'mai khôi')

Thành phần cấu tạo trong tên loài hoa hồng (玫瑰 - méigui)
Danh từVăn viết / Danh từ ghépNgữ tố ràng buộc#đá quý#thực vật#tên riêng
Ví dụ thực tế
  • 玫瑰花
    méiguihuā
    Hoa hồng
  • 玫瑰红
    méiguihóng
    Màu hồng hoa hồng / Màu đỏ mâm xôi
/[meɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
玫
méimei2
++
´(35)
=méi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (môi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi mở ra, ngạc mềm hạ để âm thanh vang qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút mạnh lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành âm lửng tùy tốc độ nói, tuy nhiên cơ bản vẫn giữ nguyên độ cao xuất phát từ điểm 35.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -ei hoặc -ai nếu người nói phát âm không đủ độ nâng giọng điệu lên cao ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vút nhẹ từ dưới ngực hướng chéo lên cao bên phải, mô phỏng dấu sắc dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Vương (nhỏ gọn hơn đôi chút), bên phía phải là chữ Mịch/chữ Phục biến thể tạo thế đối xứng hài hòa, không để phần nào quá to.

Bộ thủ 王 · Bộ Vương (Ngọc) (Ngọc, đá quý)

Biểu ý (形旁): 王 (Chỉ chất liệu liên quan đến ngọc bích)

Biểu thanh (声旁): 攵 (âm gốc: méi / fù)

Bên trái là viên ngọc quý (王), bên phải là tay đánh khẽ hoặc hình thù cấu trúc bổ trợ âm đọc (攵), hợp lại chỉ loại ngọc đẹp sáng lấp lánh như đóa hoa hồng.

  • 王 Chỉ nghĩa gốc là ngọc bích
  • 攵 Chỉ phần phát âm cấu thành
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được hình thành bằng cách kết hợp bộ Vương (chỉ ngọc) với bộ Phục (chỉ âm thanh), ban đầu biểu thị một loại ngọc đẹp màu đỏ mọc tự nhiên.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là một loại ngọc quý, người Trung Hoa xưa đã mượn gọi tên loài hoa đẹp rực rỡ như ngọc là 'mai khôi' (玫瑰), khiến chữ này hầu như chỉ còn dùng chung trong từ hoa hồng ngày nay.

  • Trong văn học cổ, 'mai khôi' ban đầu dùng để chỉ ngọc đỏ, sau đó mới chuyển sang chỉ loài hoa hồng có hương sắc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mân
Thanh 2 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt (Mân ➔ Mấn / Mín).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: マイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
매
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Mân' tương ứng với âm đọc 'méi' trong tiếng phổ thông Trung Quốc qua quy luật biến đổi nguyên âm mũi và vần.
Câu chuyện Ghi nhớ

Viên ngọc quý bằng **ngọc (王)** được bàn tay nâng niu **đánh bóng (攵)** cẩn thận để tỏa sáng rực rỡ như một bông hoa hồng bằng ngọc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
攵
pūvariant of 攴[pu1]Phonetic Core (声旁)
敦
dūntử tế, đôn hậu, tên riêng+ 享 (share)
枚
méiCái, chiếc (lượng từ); thanh, thẻ (đồ vật nhỏ, đạn dược)+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
梅(méi)
Chữ 梅 có bộ Mộc (木) liên quan đến cây mai, còn chữ 玫 có bộ Vương (王) liên quan đến ngọc bích.
Thử thách phản xạ
我 们 今 天 买 了 一 束 [___] 花。
Gợi ý: méi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Vương (王) và bộ Mộc (木) khi viết chữ 玫 (mai ngọc) với chữ 梅 (mai hoa).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '玫', hãy đọc đúng Pinyin, thanh điệu và nêu ý nghĩa gốc của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'hoa hồng' (玫瑰) bằng tiếng Trung, ký tự đầu tiên viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

玫méiNgọc bích đẹp, thường dùng trong từ hoa hồng (玫瑰)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0