HanziGuru.玻 · bō
玻
bō[bo1]Thanh 1

thủy tinh

EN: see 玻璃[bo1 li5]

HSK 5Hán Việt: Pha
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thủy tinh

Hán Việt: Pha
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ vương bên trái hẹp hơn một chút, phần da bên phải rộng thoáng và cân đối.

thủy tinh (thường dùng trong từ kép thủy tinh)

chất liệu trong suốt
danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#vật liệu#đồ vật
Ví dụ thực tế
  • 玻璃
    bōli
    thủy tinh / kính
  • 玻璃杯
    bōlībēi
    cốc thủy tinh
/[pwo⁵⁵]/Thanh điệu: 55
玻
bōbo1
++
¯(55)
=bō
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: b (p nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi mở ra nhẹ nhàng, không dùng lực đẩy hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: o (ô)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang cao và đều, không lên không xuống trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu o nhưng thanh điệu khác hoặc phát âm thiếu độ tròn môi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang cao độ ổn định giống như vạch một đường thẳng trên không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ vương bên trái hẹp hơn một chút, phần da bên phải rộng thoáng và cân đối.

Bộ thủ 王 · Bộ Vương (Ngọc) (Ngọc, đá quý)

Biểu ý (形旁): 王 (Chỉ chất liệu quý hiếm hoặc trong suốt như ngọc)

Biểu thanh (声旁): 皮 (âm gốc: pí / bō)

Chất liệu ngọc quý (王) kết hợp với da (皮) tạo thành lớp vật liệu trong suốt mỏng manh như thủy tinh.

  • 王 Bộ vương / ngọc
  • 皮 Da
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ vương (chỉ đá ngọc) và chữ bì (phát âm), dùng để chỉ các loại ngọc nhân tạo hoặc chất liệu trong suốt giống thủy tinh thời cổ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ chất liệu ngọc hoặc thủy tinh nhân tạo cổ xưa, ngày nay chủ yếu dùng trong từ ghép thủy tinh (玻璃).

  • Thủy tinh thời xưa được coi là một loại ngọc nhân tạo quý giá.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Pha
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
파
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Pha' tương ứng với âm đọc 'bō' trong tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Viên ngọc quý (王) bọc dưới lớp da (皮) mỏng trong suốt như tấm kính thủy tinh sáng bóng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
皮
pída, da thuộc, vỏPhonetic Core (声旁)
破
pòhỏng, vỡ, phá hoại+ 石 (đá sỏi)
被
bèichăn, mền, bị (thể bị động)+ 衤 (quần áo)
彼
bǐkia, đó, người kia+ 彳 (bước chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
波(bō)
Chữ 波 có bộ thủy (氵) liên quan đến nước và sóng, còn chữ 玻 có bộ vương (王) liên quan đến ngọc và thủy tinh.
Thử thách phản xạ
这扇窗户是用___ì做的。
Gợi ý: bō
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 玻 (thủy tinh) và chữ 波 (sóng nước) do chung âm đọc bō.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 玻, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ chất liệu 'thủy tinh' trong từ bōli?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

玻bōthủy tinh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0