Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ vương) viết hẹp và gọn, phần bên phải (chữ chu) viết rộng hơn một chút để tạo sự cân đối hài hòa.
1. Ý nghĩa
Hạt ngọc, trân châu, vật tròn nhỏ có giá trị
Vật có hình cầu nhỏ như hạt mưa, hạt sươngĐồng tử mắt (nhãn châu)
Danh từTrung tính#trang sức#vật thể tự nhiên#hình dạng
Ví dụ thực tế
这颗珍珠非常 Vẻ đẹp.
zhè kē zhēnzhū fēicháng měilì.
Hạt trân châu này vô cùng đẹp.
泪珠顺着脸颊滚落。
lèizhū shùnzhe liǎnjiá gǔnluò.
Giọt nước mắt lăn xuống má.
2. Phát âm
/[ʈʂu⁵⁵]/Thanh điệu: 55
珠
zhūzhu1
|
++
¯(55)
=zhū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): phát âm cao và giữ nguyên độ cao ổn định giống như đang ngân một nốt nhạc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zū (chư thẳng lưỡi) nếu không uốn lưỡi đúng cách.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ một đường thẳng đều đặn không đổi hướng giống như vạch ngang chỉ thanh 1.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ vương) viết hẹp và gọn, phần bên phải (chữ chu) viết rộng hơn một chút để tạo sự cân đối hài hòa.
4. Cấu tạo
Bộ thủ王 · Bộ Vương (Ngọc) (Vua, ngọc quý)
Biểu ý (形旁):王 (Chỉ vật liệu quý giá hoặc ngọc)
Biểu thanh (声旁):朱 (âm gốc: zhū)
Bên trái là bộ Vương (biến thể của ngọc) chỉ chất liệu ngọc ngà, bên phải là chữ Chu (朱) chỉ màu đỏ hoặc âm đọc. Viên ngọc đỏ thắm chính là hạt trân châu.
王 Chỉ liên quan đến ngọc, đá quý
朱 Cung cấp âm đọc và ý nghĩa màu sắc/đặc điểm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 朱 (zhū)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ ngọc (王) và chữ chu (朱) để biểu thị những viên ngọc quý có sắc đỏ hoặc các hạt ngọc sáng lấp lánh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ hạt ngọc trai, từ này được mở rộng để chỉ tất cả các vật thể hình cầu nhỏ có dạng hạt như giọt nước, hạt sương.
Trân châu từ thời cổ đại đã là biểu tượng của sự giàu sang và cao quý.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Châu
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc thanh không trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュ / Âm Kun: たま
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: zhū trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán-Việt 'Châu'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Vua (王) cầm trên tay hạt trân châu màu đỏ son (朱) sáng rực dưới ánh đèn.