EN: surname Ban · team; class; grade · (military) squad
HSK 1Hán Việt: Ban
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · lớp học, ca trực, đội
Hán Việt: Ban
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bố cục đối xứng trái phải, phần ở giữa là nét sổ thẳng đứng làm trụ cột, hai bên là hai phần ngọc đối xứng.
1. Ý nghĩa
lớp học hoặc nhóm người làm việc cùng nhau
ca làm việctiểu đội quân sựlượng từ cho nhóm người hoặc phương tiện chạy theo lịch trìnhhọ Ban
Danh từ / Lượng từPhổ thông#giáo dục#tổ chức#công việc#quân sự
Ví dụ thực tế
我们是一个班的同学。
Wǒmen shì yí gè bān de tóngxué.
Chúng tôi là bạn học cùng một lớp.
他今天上夜班。
Tā jīntiān shàng yèbān.
Hôm nay anh ấy trực ca đêm.
2. Phát âm
/[pan⁵⁵]/Thanh điệu: 55
班
bānban1
|
++
¯(55)
=bān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ban
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại rồi mím nhẹ mở ra khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và đều tựa như đang ngân một nốt nhạc ở quãng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu tương tự nhưng mang thanh điệu khác như bản (bǎn) hoặc bán (bàn).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Giơ tay ngang ở tầm cao, giữ đều giọng ngang không đổi hướng.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục đối xứng trái phải, phần ở giữa là nét sổ thẳng đứng làm trụ cột, hai bên là hai phần ngọc đối xứng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ玉 · Bộ Ngọc (đá ngọc quý)
Biểu ý (形旁):玉 (chỉ ngọc quý)
Chữ Ban (班) được cấu tạo từ chữ Vương (王 - thực chất là biến thể của bộ Ngọc 玉) ở hai bên trái phải, ở giữa là một nét sổ dọc dùng dao (hoặc nét phân chia) để tách đôi khối ngọc ra thành hai phần đều nhau.
王 viết biến thể từ bộ Ngọc (玉)
刂 đao (dao cắt)
王 viết biến thể từ bộ Ngọc (玉)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Gốc ban đầu chỉ việc dùng dao rạch hoặc chia đôi khối ngọc thành các phần đều nhau để xếp thành các hàng ngũ hoặc nhóm có trật tự.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'chia ngọc ra thành các phần đều nhau', dần mở rộng thành nghĩa 'phân chia người thành các nhóm, đội, lớp học hoặc ca trực'.
Trong triều đình xưa, các quan lại xếp hàng theo thứ tự tước vị cũng dựa trên khái niệm phân ban.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ban
Thanh ngang tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
반
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Ban' khớp gần như hoàn toàn với âm đọc Pinyin 'bān'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hai viên ngọc quý (王) bị một nhát dao (丨 ở giữa) chia đôi để phân phát đều đặn cho hai班 (bạn) trong lớp học.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
斑
bānvằn, đốmThêm bộ văn (文) ở giữa thành vằn đốm màu sắc.
Chữ dễ nhầm (形近字)
斑(bān)
Chữ này có thêm bộ văn (文) ở giữa, chỉ vết đốm vằn vện.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
明天早上我们有一个[___]会。
Gợi ý: bān
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn cấu trúc trái phải của chữ 班 với chữ 斑 do phát âm hoàn toàn giống nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 班, hãy đọc phát âm và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'lớp học' hoặc 'ca trực' dùng chữ Hán nào viết như thế nào?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
班bānlớp học, ca trực, đội
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...