EN: guqin 古琴[gu3 qin2] (a type of zither) · musical instrument in general
HSK 5Hán Việt: Cầm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Cầm (đàn cổ cầm, nhạc cụ có dây)
Hán Việt: Cầm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Thượng hạ (trên dưới)
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên gồm hai chữ 'vương' viết nhỏ gọn nằm ngang, phần dưới là chữ 'kim' được kéo rộng bề ngang để làm đế nâng đỡ toàn bộ chữ một cách cân đối.
1. Ý nghĩa
Đàn cổ cầm, một loại nhạc cụ gảy truyền thống của Trung Quốc.
Chỉ chung các loại nhạc cụ có dây nói chung trong văn hóa cổ đại.
Danh từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#âm nhạc#nhạc cụ#văn hóa
Ví dụ thực tế
弹琴
tán qín
Gảy đàn
知音
zhī yīn
Tri âm (người hiểu âm nhạc, bạn tri kỷ)
2. Phát âm
/[tɕʰin³⁵]/Thanh điệu: 35
琴
qínqin2
|
++
´(35)
=qín
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát ngạc cứng, khi đẩy hơi ra thì tách nhẹ để luồng khí phun mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ giọng trung bình rồi vút cao lên như khi đặt câu hỏi 'Hả?'.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm thanh 4, nó giữ nguyên độ cao nhưng khi đứng trước thanh 1 hoặc 2 có thể biến đổi nhẹ theo ngữ cảnh đàm thoại nhanh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với qīn (thanh 1) nếu không nâng cao giọng ở cuối để tạo thành dấu sắc của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời chếch sang phải theo hình mũi tên đi lên dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Thượng hạ (trên dưới) · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên gồm hai chữ 'vương' viết nhỏ gọn nằm ngang, phần dưới là chữ 'kim' được kéo rộng bề ngang để làm đế nâng đỡ toàn bộ chữ một cách cân đối.
4. Cấu tạo
Bộ thủ王 · Bộ Vương (Ngọc) (Ngọc / Vua)
Biểu ý (形旁):今 (Biểu thị âm đọc và gợi ý kết cấu.)
Biểu thanh (声旁):今 (âm gốc: jīn / qín)
Hai chữ 'vương' (王) ở trên tượng trưng cho những viên ngọc trang trí trên cần đàn, kết hợp với chữ 'kim' (今 - nay) ở dưới tạo nên hình ảnh cây đàn cổ quý giá qua nhiều thế hệ.
王 Ngọc / Vương
王 Ngọc / Vương
今 Nay (thành phần âm đọc)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn của 'cầm' vốn vẽ hình dáng một chiếc đàn mộc mạc với các dây căng dọc và phần thân gỗ. Về sau được cách điệu hóa thành các bộ phận kết hợp với yếu tố âm thanh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ riêng một loại nhạc cụ gảy cổ xưa, dần mở rộng ra để chỉ tất cả các loại đàn và nhạc cụ có dây.
Đàn cổ cầm là một trong tứ đại nghệ thuật cổ truyền Trung Hoa bên cạnh 'kỳ, thư, hoạ' (cờ, sách, tranh).
Cây đàn cổ cầm thường có 7 dây, tượng trưng cho ngũ hành và nhật nguyệt.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cầm
Thanh ngang trong tiếng Trung (chuyển sang Hán Việt là thanh huyền hoặc thanh ngang tùy từ) nhưng từ qín mang thanh 2 (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キン / Âm Kun: きん
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
금
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q- trong tiếng Hán thường tương ứng với âm c/ch trong tiếng Việt qua hệ thống âm Hán Việt (ví dụ: qín ➔ cầm).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hai vị vua (hai chữ 王) cùng ngồi gảy đàn cổ cầm ngay tại thời điểm hiện tại (chữ 今) để thưởng thức âm thanh tuyệt diệu.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
禁
jìnCấm đoánThêm bộ thị (示) ở dưới chỉ thần linh hoặc quy định nghiêm ngặt.
鹪
jiāoChim sàoThêm bộ điểu (鸟) ở bên phải chỉ loài chim.
Chữ dễ nhầm (形近字)
今(jīn)
Chữ 今 chỉ là một nửa phần dưới của chữ 琴, thiếu hai chữ 王 ở phía trên.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
他 岁 的 时 候 就 开 始 学 弹 [___] 了 。
Gợi ý: qín
Lỗi hay gặp
Viết nhầm phần trên thành một chữ vương đơn lẻ hoặc viết sai thứ tự nét giữa chữ 'vương' và chữ 'kim' ở dưới.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 琴, hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'gảy đàn' (tán cầm), ký tự Trung Quốc cho chữ 'cầm' là gì?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
琴qínCầm (đàn cổ cầm, nhạc cụ có dây)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...