HanziGuru.瓷 · cí
瓷
cí[ci2]Thanh 2

đồ sứ, sứ

EN: chinaware · porcelain · china

HSK 7Hán Việt: Từ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đồ sứ, sứ

Hán Việt: Từ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ ngọc 𤣩) viết gọn và hẹp hơn một chút, bên phải (bộ thứ 欠) vươn cao và rộng hơn để tạo sự cân đối.

Đồ sứ, vật phẩm bằng sứ

Chất liệu sứGốm sứ nói chung
Danh từTrung tính#vật dụng#vật liệu#thủ công mỹ nghệ
Ví dụ thực tế
  • 这 Rì bèn瓷质地 细腻。
    Zhè cì zhìdì xìnì.
    Chất liệu của chiếc bát sứ Nhật Bản này rất tinh tế, mịn màng.
  • 青花瓷 是 中国 著名的 艺术品。
    Qīnghuācí shì zhōngguó zhùmíng de yìshùpǐn.
    Sứ thanh hoa là một tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng của Trung Quốc.
/[tsʰi²⁵]/Thanh điệu: 35
瓷
cíci2
++
´(35)
=cí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ci
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, không uốn lưỡi, đẩy luồng hơi mạnh thoát qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i (đọc là i dài)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) giống như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung rồi vút cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh khác, nó giữ nguyên độ cao hoặc chuyển nhẹ thành âm lửng tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm 'shí' hoặc 'chí' nếu không phân biệt được cách đặt răng và độ bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, biểu thị dấu sắc đi lên từ trầm sang bổng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ ngọc 𤣩) viết gọn và hẹp hơn một chút, bên phải (bộ thứ 欠) vươn cao và rộng hơn để tạo sự cân đối.

Bộ thủ 瓦 · Bộ ngõa (ngói, đồ gốm)

Biểu ý (形旁): 瓦 (Chỉ vật liệu làm từ đất nung, gốm sứ)

Biểu thanh (声旁): 兹 (âm gốc: zī)

Bên trái là bộ ngói/đồ gốm (瓦), bên phải là chữ 'tư' (兹) đóng vai trò gợi âm đọc. Sự kết hợp này chỉ loại vật liệu gốm nung cao cấp hơn ngói thông thường, đó chính là 'sứ'.

  • 瓦 Chỉ ý nghĩa liên quan đến đồ gốm, đất nung
  • 兹 Chỉ âm đọc (cí)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ '瓷' được tạo ra muộn hơn thời kỳ đồ đồng hay đồ ngọc, xuất hiện rõ khi kỹ thuật nung đồ sứ (thanh xỉ/bạch xỉ) phát triển vượt bậc vào thời nhà Hán và nhà Đường.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu dùng để chỉ các loại đồ gốm men cứng, sau này chuyên dùng để chỉ sứ cao cấp mỏng mịn, trắng trong.

  • Đồ sứ Trung Quốc (China) nổi tiếng toàn cầu từ con đường tơ lụa.
  • Sứ thanh hoa (men xanh trắng) đạt đỉnh cao nghệ thuật dưới triều đại nhà Minh và nhà Thanh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Từ
Thanh 2 (thanh sắc 35) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジ (ji)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
자
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'cí' giữ nguyên âm Hán Việt là 'Từ' (như trong từ Bát Tràng, sứ từ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc bình **sứ** (瓷) làm từ đất nung trên **mái ngói** (瓦) được thợ thủ công nâng niu từng chút **này** đến **khác** (兹).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
次
cìlần, thứ hai, phụPhonetic Core (声旁)
资
zītài sản, vốn, cung cấp+ 贝 (vỏ sò)
咨
zītham vấn, hỏi ý kiến+ 口 (cái miệng)
姿
zībeauty; disposition+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
磁(cí)
Chữ '瓷' có bộ ngói (瓦) bên trái vì là đồ sứ; chữ '磁' có bộ kim (钅) vì liên quan đến nam châm/từ tính.
Thử thách phản xạ
这 套 茶具 是 用 上等 的 白 [___] 做 的。
Gợi ý: cí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ '瓷' (sứ) và chữ '磁' (nam châm/từ tính) do phát âm hoàn toàn giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '瓷', hãy đọc âm Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '瓷' chỉ đồ sứ và phân biệt nó với chữ '磁'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

瓷cíđồ sứ, sứ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0