HanziGuru.甥 · shēng
甥
shēng[sheng1]Thanh 1

cháu gọi bằng cậu/dì

EN: (bound form) sister's son; nephew

Hán Việt: Sanh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cháu gọi bằng cậu/dì

Hán Việt: Sanh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nam (男) viết gọn lại, bên phải là chữ Sinh (生). Hai nửa cân đối, nửa bên trái hơi hẹp hơn một chút để nhường chỗ cho nửa bên phải.

cháu trai (con của chị hoặc em gái)

cháu rể (chồng của cháu gái)con rể (trong một số ngữ cảnh cổ hoặc phương ngữ)
danh từvăn viết hoặc thuật ngữ gia tộcNgữ tố ràng buộc#quan hệ gia đình#họ hàng
Ví dụ thực tế
  • 外甥
    wàishēng
    cháu trai (con của chị hoặc em gái)
  • 表甥
    biǎoshēng
    cháu họ bên ngoại
/[ʂɤŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
甥
shēngsheng1
++
¯(55)
=shēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sưng”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; eng phát âm lướt schwa [əŋ].
Đối chiếu âm Hán-Việt: Sanh (hoặc Sinh)
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không chạm hẳn, tạo khe hở hẹp cho luồng hơi ma sát.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giống như tiếng 'a' khi khám họng kéo dài ở cao độ ổn định.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó có thể hơi hạ thấp giọng trước khi chuyển sang thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần eng khác nếu không phân biệt rõ âm uốn lưỡi sh ở đầu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân dài ở cao độ cao, tay vạch một đường thẳng ngang trên không trung.

Hình thể: trái phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nam (男) viết gọn lại, bên phải là chữ Sinh (生). Hai nửa cân đối, nửa bên trái hơi hẹp hơn một chút để nhường chỗ cho nửa bên phải.

Bộ thủ 男 · Bộ Nam (nam giới, con trai)

Biểu ý (形旁): 男 (Chỉ giới tính nam (cháu trai))

Biểu thanh (声旁): 生 (âm gốc: shēng)

Kết hợp giữa bộ Nam (男 - nam giới) và chữ Sinh (生 - sinh ra). Cháu trai (甥) là người con trai được sinh ra trong dòng họ bên chị/em gái.

  • 男 Chỉ phái nam
  • 生 Cung cấp âm đọc (shēng) và ý nghĩa liên quan đến sinh sản, thế hệ sau
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ Nam để chỉ đối tượng là nam giới và chữ Sinh để chỉ quan hệ thế hệ nối tiếp trong gia đình.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu dùng để chỉ con trai của chị em gái (ngoại điền/cháu gọi bằng cậu), sau này mở rộng ra các mối quan hệ cháu họ hàng tương đương.

  • Trong xã hội truyền thống Trung Hoa, phân biệt rõ cháu trai gọi bằng cậu (ngoại sinh) và cháu trai gọi bằng chú/bác (chất tử).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sanh (hoặc Sinh)
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi đọc âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
생
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Sanh/Sinh' tương ứng với âm đọc 'shēng' trong tiếng Phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người **nam** giới mới được **sinh** ra trong nhà chị gái, đó chính là đứa **cháu** trai (甥) đáng yêu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
生
shēngsinh (sinh đẻ, sống, sống động, tươi sống, học sinh)Phonetic Core (声旁)
星
xīngngôi sao+ 日 (mặt trời)
姓
xìnghọ+ 女 (phụ nữ)
性
xìngtính chất, bản tính, giới tính+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
生(shēng)
Chữ 生 đơn thuần là sinh ra, không có bộ Nam (男) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
我 姐 姐 有 一 个 可 爱 的 外 [___]。
Gợi ý: shēng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cháu gọi bằng cậu (外甥 - wàishēng) và cháu gọi bằng chú/bác (侄子 - zhízi).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '甥' kèm bộ Nam bên trái và chữ Sinh bên phải, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'cháu trai gọi bằng cậu' (shēng) bằng cách kết hợp bộ Nam và chữ Sinh?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

甥shēngcháu gọi bằng cậu/dì
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0