HanziGuru.田 · tián
田
tián[tian2]Thanh 2

ruộng, đồng ruộng

EN: surname Tian · field · farm

HSK 6Hán Việt: Điền
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ruộng, đồng ruộng

Hán Việt: Điền
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Hình chữ nhật hoặc hình vuông thuôn đều, các nét ngang và dọc phải vuông góc, khoảng cách các ô bên trong cân đối bằng nhau.

ruộng, đồng ruộng

họ Điềnđất đai canh tác
Danh từTrung lập#nông nghiệp#địa lý#thiên nhiên
Ví dụ thực tế
  • 种田
    zhǒng tián
    làm ruộng
  • 稻田
    dào tián
    ruộng lúa
/[tʰi̯ɛn³⁵]/Thanh điệu: 35
田
tiántian2
++
´(35)
=tián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“thiến”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Điền
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm lợi trên, khi phát âm t đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với cách lên giọng khi đặt câu hỏi trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 nếu không nâng cao giọng ở cuối để tạo âm điệu vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2 đi từ dưới lên trên giống như dấu sắc trong tiếng Việt, đưa tay từ ngực chếch lên cao.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Hình chữ nhật hoặc hình vuông thuôn đều, các nét ngang và dọc phải vuông góc, khoảng cách các ô bên trong cân đối bằng nhau.

Bộ thủ 田 · Bộ Điền (ruộng đất)

Chữ tượng hình mô phỏng ô ruộng được chia thành nhiều phần nhỏ bằng các con mương.

  • 囗 viền ranh giới ruộng
  • 十 đường mương chia các thửa ruộng
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 田 vẽ hình một thửa ruộng bị chia cắt thành bốn ô vuông nhỏ bởi các con đường nhỏ hoặc mương nước dùng cho việc tưới tiêu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh thực tế của mảnh ruộng chia lô, chữ mở rộng nghĩa chỉ đất đai nông nghiệp nói chung và làm họ người.

  • Hệ thống chia ruộng thời phong kiến Trung Hoa thường dựa trên hình mẫu chữ Điền (phương pháp tỉnh điền).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Điền
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc thanh ngang tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: デン / Âm Kun: た
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
전
Quy luật chuyển âm: Âm t- đầu chữ Trung Quốc tương ứng với âm th-/đ- trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn vào chữ 田, ta thấy một mảnh ruộng lớn được chia thành 4 ô nhỏ đều đặn giống như một bàn cờ nông nghiệp.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
细
xìnhỏ, mỏng, mịn, chi tiết+ 纟 (tơ lụa)
甸
diànngoại ô, vùng đất quanh kinh đô, họ Điển+ 勹 (bao bọc)
細
+ 糹 (silk)
鈿
+ 釒 (gold)
Chữ dễ nhầm (形近字)
日(rì)
Chữ Nhật (日) có nét gạch ngang ở giữa chạm hai bên, nghĩa là mặt trời; chữ Điền (田) có dấu thập (+) cắt nhau ở giữa tạo thành 4 ô.
由(yóu)
Chữ Do (由) có nét sổ dọc đâm xuyên qua đường ngang phía dưới, khác với chữ Điền.
Thử thách phản xạ
我家 F 住在乡村, 爷爷天天去地里种[___]。
Gợi ý: tián
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 田 với chữ 日 (mặt trời) do cấu trúc khung ngoài rất giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 田, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'ruộng' (tián) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

田tiánruộng, đồng ruộng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0