EN: old name for Shanghai 上海[Shang4 hai3] · surname Shen · to extend
HSK 4Hán Việt: Thân
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Thân (Địa chi thứ 9, kéo dài, trình bày)
Hán Việt: Thân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Chữ có cấu trúc đơn thể dọc, cần viết cân đối trục dọc ở giữa, các nét ngang gập và nét sổ thẳng phải vuông vức, nét sổ xuyên tâm kéo dài làm trụ cột.
1. Ý nghĩa
kéo dài, giãi bày, trình bày
Địa chi thứ chín trong 12 con giáp (Thân - Khỉ)Khoảng thời gian từ 3 đến 5 giờ chiều (giờ Thân)Tháng 7 âm lịchTên cũ của thành phố Thượng HảiHọ Thân
Động từ / Danh từTrung lập / Văn phong trang trọng#thời gian#địa chi#hành động#họ tên
Ví dụ thực tế
申请
shēn qǐng
đăng ký, xin (cấp phép)
申述
shēn shù
trần tình, giãi bày
2. Phát âm
/[ʂən⁵⁵]/Thanh điệu: 55
申
shēnshen1
|
++
¯(55)
=shēn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, tạo khe hở hẹp để luồng hơi thoát ra êm.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ên trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và ngân đều ở độ cao tối đa, giống như dấu ngang kéo dài trong tiếng Việt nhưng ở cao độ đỉnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh mẫu s (s thẳng lưỡi xì hơi) hoặc các vận mẫu kết thúc bằng đuôi khác nếu không chú ý âm mũi -n phía sau.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao 55, giống như nốt nhạc giữ thẳng một mạch ở cao độ ổn định. Dùng ngón tay vạch một đường ngang trên không trung từ trái sang phải.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Chữ có cấu trúc đơn thể dọc, cần viết cân đối trục dọc ở giữa, các nét ngang gập và nét sổ thẳng phải vuông vức, nét sổ xuyên tâm kéo dài làm trụ cột.
4. Cấu tạo
Bộ thủ田 · Bộ Điền (ruộng đất)
Chữ 申 (thân) tượng hình ban đầu mô phỏng tia chớp kéo dài ngoằn ngoèo trên trời. Về sau chữ được cách điệu với bộ khẩu ở giữa kẹp bởi nét sổ thẳng.
丨 Nét sổ xuyên tâm kéo dài
日 Hình ô vuông tượng trưng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 申 (shēn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 申 mô phỏng hình tia chớp lóe lên kéo dài ngoằn ngoèo từ trên xuống dưới. Người xưa dùng để chỉ hiện tượng sấm chớp, sau đó mượn ý nghĩa kéo dài, giãi bày.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tia chớp chằng chịt, chữ chuyển nghĩa thành kéo dài ra, bày tỏ rộng ra, rồi được chọn làm địa chi thứ 9 (Thân) và tên gọi riêng.
Là một trong 12 Địa Chi lâu đời được dùng để tính thời gian và lịch pháp trong văn hóa Trung Hoa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thân
Chữ Thân trong Hán Việt có âm đọc gần tương đương với vần -ân và mang thanh ngang, tương ứng với âm gốc shēn thanh 1 trong tiếng phổ thông.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シン / Âm Kun: もう.す, のば.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
신
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung (âm uốn lưỡi) tương ứng với âm Th- trong hệ thống âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhìn chữ 申 giống như một cột thu lôi thẳng đứng xuyên qua một ô cửa sổ, đang thu hút những tia chớp kéo dài (shēn) lóe sáng trên bầu trời.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
神
shénthần thánh, tinh thần, kỳ diệu+ 礻 (thần linh)
呻
shēn(literary) to recite; to chant; to intone; (bound form) groan+ 口 (cái miệng)